Goheunggun (고흥군) xe buýt 170: chuyến đầu / cuối
170: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Goheungteomineol (고흥터미널) → Goheungteomineol (고흥터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)
Trạm dừng xe buýt (38)
- Goheungteomineol (고흥터미널)
- Nongsamateu (농사마트)
- Goheungsaneopgwahakgo (고흥산업과학고)
- Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
- Deungam (등암)
- Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
- Meokgokjae (먹곡재)
- Sangnim (상림)
- Harim (하림)
- Juksi (죽시)
- Namcheonmaeul (남천마을)
- Pungyangjunghakgyo (풍양중학교)
- Samsin (삼신)
- Yulchi (율치)
- Naeyuljanghang (내율장항)
- Naeyul (내율)
- Baekseok (백석)
- Dongjeokgol (동적골)
- Dongjeok (동적)
- Maegoksamgeori (매곡삼거리)
- Pungyangmaegok (풍양매곡)
- Andong (안동)
- Munam (문암)
- Sogok (소곡)
- Munam (문암)
- Pungyangsingi (풍양신기)
- Bongyang (봉양)
- Hanseo (한서)
- Handong (한동)
- Juksi (죽시)
- Pungyangmyeonsamuso (풍양면사무소)
- Harimmaeul (하림마을)
- Sangnim (상림)
- Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
- Deungam (등암)
- Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
- Seongchon (성촌)
- Goheungteomineol (고흥터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.