Goheunggun (고흥군) xe buýt 172: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 172: chuyến đầu / cuối

172: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoheungteomineol (고흥터미널) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:40
Chuyến cuối từ điểm đầu16:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (39)
  1. Goheungteomineol (고흥터미널)
  2. Nongsamateu (농사마트)
  3. Goheungsaneopgwahakgo (고흥산업과학고)
  4. Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
  5. Deungam (등암)
  6. Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
  7. Meokgokjae (먹곡재)
  8. Sangnim (상림)
  9. Harim (하림)
  10. Juksi (죽시)
  11. Juksi (죽시)
  12. Handong (한동)
  13. Hanseo (한서)
  14. Bongyang (봉양)
  15. Pungyangsingi (풍양신기)
  16. Munam (문암)
  17. Sogok (소곡)
  18. Munam (문암)
  19. Andong (안동)
  20. Pungyangmaegok (풍양매곡)
  21. Maegoksamgeori (매곡삼거리)
  22. Dongjeok (동적)
  23. Dongjeokgol (동적골)
  24. Baekseok (백석)
  25. Naeyul (내율)
  26. Naeyuljanghang (내율장항)
  27. Yulchi (율치)
  28. Samsin (삼신)
  29. Pungyangjunghakgyo (풍양중학교)
  30. Namcheonmaeul (남천마을)
  31. Pungyangmyeonsamuso (풍양면사무소)
  32. Harimmaeul (하림마을)
  33. Sangnim (상림)
  34. Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
  35. Deungam (등암)
  36. Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
  37. Goheungsaneopgwahakgo (고흥산업과학고)
  38. Nongsamateu (농사마트)
  39. Goheungteomineol (고흥터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.