Goheunggun (고흥군) xe buýt 2: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 2: chuyến đầu / cuối

2: Jangseonpo (장선포) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJangseonpo (장선포) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:10
Chuyến cuối từ điểm đầu19:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Jangseonpo (장선포)
  2. Sinheung (신흥)
  3. Gojeong (고정)
  4. Jangjeon (장전)
  5. Jungsan.Chukdong (중산.축동)
  6. Chukdong (축동)
  7. Maam (마암)
  8. Gyemyeong (계명)
  9. Geumdang (금당)
  10. Daeseo (대서)
  11. Daeseojunghakgyo (대서중학교)
  12. Maseo (마서)
  13. Deokchon (덕촌)
  14. Madong (마동)
  15. Chungnae (축내)
  16. Wondeung (원등)
  17. Pyeongchon (평촌)
  18. Daegangni (대강리)
  19. Imateu (이마트)
  20. Goheungjunghakgyo (고흥중학교)
  21. Hangnim (학림)
  22. Bonghwanggyo (봉황교)
  23. Goheungteomineol (고흥터미널)

2: Jangsa (장사) ↔ Gwayeokteomineol (과역터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJangsa (장사) → Gwayeokteomineol (과역터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwayeokteomineol (과역터미널)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Jangsa (장사)
  2. Songnim (송림)
  3. Sinchon.Gageap (신촌.가게앞)
  4. Sinchon (신촌)
  5. Hanam (하남)
  6. Songgang (송강)
  7. Namyang (남양)
  8. Dongsangnam (동상남)
  9. Dongpyeon (동편)
  10. Geumgok (금곡)
  11. Ondong (온동)
  12. Goheungyutong (고흥유통)
  13. Woragipgu (월악입구)
  14. Mindeung (민등)
  15. Songhak (송학)
  16. Gwayeokteomineol (과역터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.