Goheunggun (고흥군) xe buýt 22: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 22: chuyến đầu / cuối

22: Jangseonpo (장선포) ↔ Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJangseonpo (장선포) → Beolgyoteomineol (벌교터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:40
Chuyến cuối từ điểm đầu17:50
Giãn cách chuyến150 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Trạm dừng xe buýt (41)
  1. Jangseonpo (장선포)
  2. Sinheung (신흥)
  3. Gojeong (고정)
  4. Jangjeon (장전)
  5. Jungsan.Chukdong (중산.축동)
  6. Chukdong (축동)
  7. Maam (마암)
  8. Gyemyeong (계명)
  9. Geumdang (금당)
  10. Daeseo (대서)
  11. Seoho (서호)
  12. Seohomaeul (서호마을)
  13. Hanam (하남)
  14. Donsanjeong (돈산정)
  15. Songnimipgusamgeori (송림입구삼거리)
  16. Songgang (송강)
  17. Namyang (남양)
  18. Dongsangnam (동상남)
  19. Dongpyeon (동편)
  20. Geumgok.Ondong (금곡.온동)
  21. Tanpo (탄포)
  22. Chimgyo (침교)
  23. Gyemae (계매)
  24. Donggangsijang (동강시장)
  25. Donggang.Wonyumun (동강.원유문)
  26. Wonyudun (원유둔)
  27. Byeongdong (병동)
  28. Ssangam (쌍암)
  29. Wonmaegok (원매곡)
  30. Heungdeoksa (흥덕사)
  31. Jangdong (장동)
  32. Hancheongyo (한천교)
  33. Taekchon (택촌)
  34. Undong (운동)
  35. Sinchon (신촌)
  36. Beolgyoyeogoap (벌교여고앞)
  37. Beolgyojuyuso (벌교주유소)
  38. Beolgyoyeok (벌교역)
  39. Beolgyosijang (벌교시장)
  40. Kosamateuap (코사마트앞)
  41. Beolgyoteomineol (벌교터미널)

22: Mangju (망주) ↔ Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMangju (망주) → Beolgyoteomineol (벌교터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:15
Chuyến cuối từ điểm đầu18:25
Giãn cách chuyến255 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Mangju (망주)
  2. Mangjusamgeori (망주삼거리)
  3. Hwadam (화담)
  4. Gyemae (계매)
  5. Donggangsijang (동강시장)
  6. Donggang.Wonyumun (동강.원유문)
  7. Wonyudun (원유둔)
  8. Byeongdong (병동)
  9. Ssangam (쌍암)
  10. Wonmaegok (원매곡)
  11. Heungdeoksa (흥덕사)
  12. Jangdong (장동)
  13. Hancheongyo (한천교)
  14. Taekchon (택촌)
  15. Undong (운동)
  16. Sinchon (신촌)
  17. Beolgyoyeogoap (벌교여고앞)
  18. Beolgyojuyuso (벌교주유소)
  19. Beolgyoyeok (벌교역)
  20. Beolgyosijang (벌교시장)
  21. Kosamateuap (코사마트앞)
  22. Beolgyoteomineol (벌교터미널)

22: Jangsa (장사) ↔ Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJangsa (장사) → Beolgyoteomineol (벌교터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu09:00
Giãn cách chuyến110 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Trạm dừng xe buýt (40)
  1. Jangsa (장사)
  2. Songnim (송림)
  3. Sinchon.Gageap (신촌.가게앞)
  4. Sinchon (신촌)
  5. Hanam (하남)
  6. Songgangni (송강리)
  7. Songgang (송강)
  8. Songnimipgusamgeori (송림입구삼거리)
  9. Donsanjeong (돈산정)
  10. Hanam (하남)
  11. Seohomaeul (서호마을)
  12. Seoho (서호)
  13. Daeseo (대서)
  14. Daeseojunghakgyo (대서중학교)
  15. Maseo (마서)
  16. Deokchon (덕촌)
  17. Madong (마동)
  18. Chungnae (축내)
  19. Wondeung (원등)
  20. Pyeongchon (평촌)
  21. Daegangni (대강리)
  22. Jungchon (중촌)
  23. Donggangsijang (동강시장)
  24. Donggang.Wonyumun (동강.원유문)
  25. Wonyudun (원유둔)
  26. Byeongdong (병동)
  27. Ssangam (쌍암)
  28. Wonmaegok (원매곡)
  29. Heungdeoksa (흥덕사)
  30. Jangdong (장동)
  31. Hancheongyo (한천교)
  32. Taekchon (택촌)
  33. Undong (운동)
  34. Sinchon (신촌)
  35. Beolgyoyeogoap (벌교여고앞)
  36. Beolgyojuyuso (벌교주유소)
  37. Beolgyoyeok (벌교역)
  38. Beolgyosijang (벌교시장)
  39. Kosamateuap (코사마트앞)
  40. Beolgyoteomineol (벌교터미널)

22: Jangsa (장사) ↔ Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJangsa (장사) → Beolgyoteomineol (벌교터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:40
Chuyến cuối từ điểm đầu17:00
Giãn cách chuyến170 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Trạm dừng xe buýt (38)
  1. Jangsa (장사)
  2. Songnim (송림)
  3. Sinchon.Gageap (신촌.가게앞)
  4. Sinchon (신촌)
  5. Hanam (하남)
  6. Songnimipgusamgeori (송림입구삼거리)
  7. Donsanjeong (돈산정)
  8. Hanam (하남)
  9. Seohomaeul (서호마을)
  10. Seoho (서호)
  11. Daeseo (대서)
  12. Daeseojunghakgyo (대서중학교)
  13. Maseo (마서)
  14. Deokchon (덕촌)
  15. Madong (마동)
  16. Chungnae (축내)
  17. Wondeung (원등)
  18. Pyeongchon (평촌)
  19. Daegangni (대강리)
  20. Jungchon (중촌)
  21. Donggangsijang (동강시장)
  22. Donggang.Wonyumun (동강.원유문)
  23. Wonyudun (원유둔)
  24. Byeongdong (병동)
  25. Ssangam (쌍암)
  26. Wonmaegok (원매곡)
  27. Heungdeoksa (흥덕사)
  28. Jangdong (장동)
  29. Hancheongyo (한천교)
  30. Taekchon (택촌)
  31. Undong (운동)
  32. Sinchon (신촌)
  33. Beolgyoyeogoap (벌교여고앞)
  34. Beolgyojuyuso (벌교주유소)
  35. Beolgyoyeok (벌교역)
  36. Beolgyosijang (벌교시장)
  37. Kosamateuap (코사마트앞)
  38. Beolgyoteomineol (벌교터미널)

22: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Hwacheon (화천)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoheungteomineol (고흥터미널) → Hwacheon (화천)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu06:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hwacheon (화천)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Goheungteomineol (고흥터미널)
  2. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  3. Tanpo (탄포)
  4. Geumgok.Ondong (금곡.온동)
  5. Dongpyeon (동편)
  6. Dongsangnam (동상남)
  7. Namyang (남양)
  8. Songgang (송강)
  9. Songnimipgusamgeori (송림입구삼거리)
  10. Donsanjeong (돈산정)
  11. Hanam (하남)
  12. Seohomaeul (서호마을)
  13. Seoho (서호)
  14. Daeseo (대서)
  15. Daeseononghyeop (대서농협)
  16. Gwisan (귀산)
  17. Pyeongchon (평촌)
  18. Hwajang (화장)
  19. Bonggye (봉계)
  20. Andongmaeul (안동마을)
  21. Andong (안동)
  22. Andong (안동)
  23. Hwacheon (화천)
  24. Hwacheon (화천)

22: Hwacheon (화천) ↔ Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHwacheon (화천) → Beolgyoteomineol (벌교터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu06:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Trạm dừng xe buýt (46)
  1. Hwacheon (화천)
  2. Hwacheon (화천)
  3. Singi (신기)
  4. Singimaeul (신기마을)
  5. Singi (신기)
  6. Singisumundong (신기수문동)
  7. Jangseon (장선)
  8. Jangseonpo (장선포)
  9. Sinheung (신흥)
  10. Gojeong (고정)
  11. Jangjeon (장전)
  12. Jungsan.Chukdong (중산.축동)
  13. Chukdong (축동)
  14. Maam (마암)
  15. Gyemyeong (계명)
  16. Geumdang (금당)
  17. Daeseo (대서)
  18. Seoho (서호)
  19. Seohomaeul (서호마을)
  20. Hanam (하남)
  21. Donsanjeong (돈산정)
  22. Songnimipgusamgeori (송림입구삼거리)
  23. Songgang (송강)
  24. Namyang (남양)
  25. Dongsangnam (동상남)
  26. Dongpyeon (동편)
  27. Geumgok (금곡)
  28. Ondong (온동)
  29. Donggangsijang (동강시장)
  30. Donggang.Wonyumun (동강.원유문)
  31. Wonyudun (원유둔)
  32. Byeongdong (병동)
  33. Ssangam (쌍암)
  34. Wonmaegok (원매곡)
  35. Heungdeoksa (흥덕사)
  36. Jangdong (장동)
  37. Hancheongyo (한천교)
  38. Taekchon (택촌)
  39. Undong (운동)
  40. Sinchon (신촌)
  41. Beolgyoyeogoap (벌교여고앞)
  42. Beolgyojuyuso (벌교주유소)
  43. Beolgyoyeok (벌교역)
  44. Beolgyosijang (벌교시장)
  45. Kosamateuap (코사마트앞)
  46. Beolgyoteomineol (벌교터미널)

22: Singisumundong (신기수문동) ↔ Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSingisumundong (신기수문동) → Beolgyoteomineol (벌교터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:55
Chuyến cuối từ điểm đầu11:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Trạm dừng xe buýt (43)
  1. Singisumundong (신기수문동)
  2. Singi (신기)
  3. Singihanongmaeul (신기한옥마을)
  4. Singigeobugimaeul (신기거북이마을)
  5. Andong (안동)
  6. Andong (안동)
  7. Andongmaeul (안동마을)
  8. Bonggye (봉계)
  9. Hwajang (화장)
  10. Pyeongchon (평촌)
  11. Gwisan (귀산)
  12. Daeseononghyeop (대서농협)
  13. Daeseo (대서)
  14. Daeseo (대서)
  15. Seoho (서호)
  16. Seohomaeul (서호마을)
  17. Hanam (하남)
  18. Donsanjeong (돈산정)
  19. Songnimipgusamgeori (송림입구삼거리)
  20. Songgang (송강)
  21. Namyang (남양)
  22. Dongsangnam (동상남)
  23. Dongpyeon (동편)
  24. Geumgok (금곡)
  25. Ondong (온동)
  26. Donggangsijang (동강시장)
  27. Donggang.Wonyumun (동강.원유문)
  28. Wonyudun (원유둔)
  29. Byeongdong (병동)
  30. Ssangam (쌍암)
  31. Wonmaegok (원매곡)
  32. Heungdeoksa (흥덕사)
  33. Jangdong (장동)
  34. Hancheongyo (한천교)
  35. Taekchon (택촌)
  36. Undong (운동)
  37. Sinchon (신촌)
  38. Beolgyoyeogoap (벌교여고앞)
  39. Beolgyojuyuso (벌교주유소)
  40. Beolgyoyeok (벌교역)
  41. Beolgyosijang (벌교시장)
  42. Kosamateuap (코사마트앞)
  43. Beolgyoteomineol (벌교터미널)

22: Singisumundong (신기수문동) ↔ Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSingisumundong (신기수문동) → Beolgyoteomineol (벌교터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:10
Chuyến cuối từ điểm đầu10:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Trạm dừng xe buýt (45)
  1. Singisumundong (신기수문동)
  2. Singi (신기)
  3. Singihanongmaeul (신기한옥마을)
  4. Singigeobugimaeul (신기거북이마을)
  5. Andong (안동)
  6. Andong (안동)
  7. Andongmaeul (안동마을)
  8. Bonggye (봉계)
  9. Hwajang (화장)
  10. Pyeongchon (평촌)
  11. Gwisan (귀산)
  12. Daeseononghyeop (대서농협)
  13. Daeseo (대서)
  14. Daeseo (대서)
  15. Seoho (서호)
  16. Seohomaeul (서호마을)
  17. Hanam (하남)
  18. Donsanjeong (돈산정)
  19. Songnimipgusamgeori (송림입구삼거리)
  20. Songgang (송강)
  21. Namyang (남양)
  22. Dongsangnam (동상남)
  23. Dongpyeon (동편)
  24. Geumgok.Ondong (금곡.온동)
  25. Tanpo (탄포)
  26. Chimgyo (침교)
  27. Gyemae (계매)
  28. Donggangsijang (동강시장)
  29. Donggang.Wonyumun (동강.원유문)
  30. Wonyudun (원유둔)
  31. Byeongdong (병동)
  32. Ssangam (쌍암)
  33. Wonmaegok (원매곡)
  34. Heungdeoksa (흥덕사)
  35. Jangdong (장동)
  36. Hancheongyo (한천교)
  37. Taekchon (택촌)
  38. Undong (운동)
  39. Sinchon (신촌)
  40. Beolgyoyeogoap (벌교여고앞)
  41. Beolgyojuyuso (벌교주유소)
  42. Beolgyoyeok (벌교역)
  43. Beolgyosijang (벌교시장)
  44. Kosamateuap (코사마트앞)
  45. Beolgyoteomineol (벌교터미널)

22: Mangju (망주) ↔ Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMangju (망주) → Beolgyoteomineol (벌교터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:20
Chuyến cuối từ điểm đầu13:30
Giãn cách chuyến250 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Trạm dừng xe buýt (36)
  1. Mangju (망주)
  2. Mangjusamgeori (망주삼거리)
  3. Waya (와야)
  4. Jamdu (잠두)
  5. Deokdong (덕동)
  6. Jugyo (주교)
  7. Namyangjunghakgyo (남양중학교)
  8. Sangwa (상와)
  9. Gidong (기동)
  10. Namyang (남양)
  11. Namyang (남양)
  12. Jungsan (중산)
  13. Ungyo (운교)
  14. Ungyo (운교)
  15. Tanpo (탄포)
  16. Tanpo (탄포)
  17. Chimgyo (침교)
  18. Gyemae (계매)
  19. Donggangsijang (동강시장)
  20. Donggang.Wonyumun (동강.원유문)
  21. Wonyudun (원유둔)
  22. Byeongdong (병동)
  23. Ssangam (쌍암)
  24. Wonmaegok (원매곡)
  25. Heungdeoksa (흥덕사)
  26. Jangdong (장동)
  27. Hancheongyo (한천교)
  28. Taekchon (택촌)
  29. Undong (운동)
  30. Sinchon (신촌)
  31. Beolgyoyeogoap (벌교여고앞)
  32. Beolgyojuyuso (벌교주유소)
  33. Beolgyoyeok (벌교역)
  34. Beolgyosijang (벌교시장)
  35. Kosamateuap (코사마트앞)
  36. Beolgyoteomineol (벌교터미널)

22: Singisumundong (신기수문동) ↔ Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSingisumundong (신기수문동) → Beolgyoteomineol (벌교터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:00
Chuyến cuối từ điểm đầu08:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Trạm dừng xe buýt (41)
  1. Singisumundong (신기수문동)
  2. Singi (신기)
  3. Singihanongmaeul (신기한옥마을)
  4. Singigeobugimaeul (신기거북이마을)
  5. Andong (안동)
  6. Andong (안동)
  7. Andongmaeul (안동마을)
  8. Bonggye (봉계)
  9. Hwajang (화장)
  10. Pyeongchon (평촌)
  11. Gwisan (귀산)
  12. Daeseononghyeop (대서농협)
  13. Daeseo (대서)
  14. Daeseo (대서)
  15. Daeseojunghakgyo (대서중학교)
  16. Maseo (마서)
  17. Deokchon (덕촌)
  18. Madong (마동)
  19. Chungnae (축내)
  20. Wondeung (원등)
  21. Pyeongchon (평촌)
  22. Daegangni (대강리)
  23. Jungchon (중촌)
  24. Donggangsijang (동강시장)
  25. Donggang.Wonyumun (동강.원유문)
  26. Wonyudun (원유둔)
  27. Byeongdong (병동)
  28. Ssangam (쌍암)
  29. Wonmaegok (원매곡)
  30. Heungdeoksa (흥덕사)
  31. Jangdong (장동)
  32. Hancheongyo (한천교)
  33. Taekchon (택촌)
  34. Undong (운동)
  35. Sinchon (신촌)
  36. Beolgyoyeogoap (벌교여고앞)
  37. Beolgyojuyuso (벌교주유소)
  38. Beolgyoyeok (벌교역)
  39. Beolgyosijang (벌교시장)
  40. Kosamateuap (코사마트앞)
  41. Beolgyoteomineol (벌교터미널)

22: Joseongjungap (조성중앞) ↔ Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJoseongjungap (조성중앞) → Beolgyoteomineol (벌교터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:10
Chuyến cuối từ điểm đầu11:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Trạm dừng xe buýt (49)
  1. Joseongjungap (조성중앞)
  2. Joseongmyeonhaengbokbokjisenteo (조성면행복복지센터)
  3. Joseong (조성)
  4. Seokbu (석부)
  5. Namdang (남당)
  6. Woldeung (월등)
  7. Woldeung (월등)
  8. Woldeung (월등)
  9. Jangjeon (장전)
  10. Jangjeon (장전)
  11. Gojeong (고정)
  12. Sinheung (신흥)
  13. Jangseonpo (장선포)
  14. Sinheung (신흥)
  15. Gojeong (고정)
  16. Jangjeon (장전)
  17. Jungsan.Chukdong (중산.축동)
  18. Chukdong (축동)
  19. Maam (마암)
  20. Gyemyeong (계명)
  21. Geumdang (금당)
  22. Daeseo (대서)
  23. Daeseojunghakgyo (대서중학교)
  24. Maseo (마서)
  25. Deokchon (덕촌)
  26. Madong (마동)
  27. Chungnae (축내)
  28. Wondeung (원등)
  29. Pyeongchon (평촌)
  30. Daegangni (대강리)
  31. Jungchon (중촌)
  32. Donggangsijang (동강시장)
  33. Donggang.Wonyumun (동강.원유문)
  34. Wonyudun (원유둔)
  35. Byeongdong (병동)
  36. Ssangam (쌍암)
  37. Wonmaegok (원매곡)
  38. Heungdeoksa (흥덕사)
  39. Jangdong (장동)
  40. Hancheongyo (한천교)
  41. Taekchon (택촌)
  42. Undong (운동)
  43. Sinchon (신촌)
  44. Beolgyoyeogoap (벌교여고앞)
  45. Beolgyojuyuso (벌교주유소)
  46. Beolgyoyeok (벌교역)
  47. Beolgyosijang (벌교시장)
  48. Kosamateuap (코사마트앞)
  49. Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.