Goheunggun (고흥군) xe buýt 226: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 226: chuyến đầu / cuối

226: Gwayeokteomineol (과역터미널) ↔ Joseongjungap (조성중앞)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGwayeokteomineol (과역터미널) → Joseongjungap (조성중앞)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu06:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Joseongjungap (조성중앞)

Trạm dừng xe buýt (37)
  1. Gwayeokteomineol (과역터미널)
  2. Songhak (송학)
  3. Mindeung (민등)
  4. Woragipgu (월악입구)
  5. Goheungyutong (고흥유통)
  6. Donggang (동강)
  7. Jungchon (중촌)
  8. Daegangni (대강리)
  9. Pyeongchon (평촌)
  10. Wondeung (원등)
  11. Chungnae (축내)
  12. Madong (마동)
  13. Deokchon (덕촌)
  14. Maseo (마서)
  15. Daeseojunghakgyo (대서중학교)
  16. Daeseo (대서)
  17. Geumdang (금당)
  18. Gyemyeong (계명)
  19. Maam (마암)
  20. Chukdong (축동)
  21. Jungsan.Chukdong (중산.축동)
  22. Jangjeon (장전)
  23. Gojeong (고정)
  24. Sinheung (신흥)
  25. Jangseonpo (장선포)
  26. Sinheung (신흥)
  27. Gojeong (고정)
  28. Jangjeon (장전)
  29. Jangjeon (장전)
  30. Woldeung (월등)
  31. Woldeung (월등)
  32. Woldeung (월등)
  33. Namdang (남당)
  34. Seokbu (석부)
  35. Joseong (조성)
  36. Joseongmyeonhaengbokbokjisenteo (조성면행복복지센터)
  37. Joseongjungap (조성중앞)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.