Goheunggun (고흥군) xe buýt 226: chuyến đầu / cuối
226: Gwayeokteomineol (과역터미널) ↔ Joseongjungap (조성중앞)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gwayeokteomineol (과역터미널) → Joseongjungap (조성중앞) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Joseongjungap (조성중앞)
Trạm dừng xe buýt (37)
- Gwayeokteomineol (과역터미널)
- Songhak (송학)
- Mindeung (민등)
- Woragipgu (월악입구)
- Goheungyutong (고흥유통)
- Donggang (동강)
- Jungchon (중촌)
- Daegangni (대강리)
- Pyeongchon (평촌)
- Wondeung (원등)
- Chungnae (축내)
- Madong (마동)
- Deokchon (덕촌)
- Maseo (마서)
- Daeseojunghakgyo (대서중학교)
- Daeseo (대서)
- Geumdang (금당)
- Gyemyeong (계명)
- Maam (마암)
- Chukdong (축동)
- Jungsan.Chukdong (중산.축동)
- Jangjeon (장전)
- Gojeong (고정)
- Sinheung (신흥)
- Jangseonpo (장선포)
- Sinheung (신흥)
- Gojeong (고정)
- Jangjeon (장전)
- Jangjeon (장전)
- Woldeung (월등)
- Woldeung (월등)
- Woldeung (월등)
- Namdang (남당)
- Seokbu (석부)
- Joseong (조성)
- Joseongmyeonhaengbokbokjisenteo (조성면행복복지센터)
- Joseongjungap (조성중앞)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.