Goheunggun (고흥군) xe buýt 233: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 233: chuyến đầu / cuối

233: Jangsa (장사) ↔ Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJangsa (장사) → Beolgyoteomineol (벌교터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:40
Chuyến cuối từ điểm đầu10:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Trạm dừng xe buýt (39)
  1. Jangsa (장사)
  2. Songnim (송림)
  3. Sinchon.Gageap (신촌.가게앞)
  4. Sinchon (신촌)
  5. Hanam (하남)
  6. Songnimipgusamgeori (송림입구삼거리)
  7. Donsanjeong (돈산정)
  8. Hanam (하남)
  9. Seohomaeul (서호마을)
  10. Seoho (서호)
  11. Daeseo (대서)
  12. Daeseojunghakgyo (대서중학교)
  13. Maseo (마서)
  14. Deokchon (덕촌)
  15. Madong (마동)
  16. Chungnae (축내)
  17. Wondeung (원등)
  18. Pyeongchon (평촌)
  19. Daegangni (대강리)
  20. Jungchon (중촌)
  21. Donggangsijang (동강시장)
  22. Donggang.Wonyumun (동강.원유문)
  23. Wonyudun (원유둔)
  24. Byeongdong (병동)
  25. Gwandeok (관덕)
  26. Gwandeok (관덕)
  27. Gwandeok (관덕)
  28. Jangdong (장동)
  29. Jangdong (장동)
  30. Hancheongyo (한천교)
  31. Taekchon (택촌)
  32. Undong (운동)
  33. Sinchon (신촌)
  34. Beolgyoyeogoap (벌교여고앞)
  35. Beolgyojuyuso (벌교주유소)
  36. Beolgyoyeok (벌교역)
  37. Beolgyosijang (벌교시장)
  38. Kosamateuap (코사마트앞)
  39. Beolgyoteomineol (벌교터미널)

233: Gwayeokteomineol (과역터미널) ↔ Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGwayeokteomineol (과역터미널) → Beolgyoteomineol (벌교터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:35
Chuyến cuối từ điểm đầu06:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Trạm dừng xe buýt (53)
  1. Gwayeokteomineol (과역터미널)
  2. Songhak (송학)
  3. Mindeung (민등)
  4. Woragipgu (월악입구)
  5. Goheungyutong (고흥유통)
  6. Gyemae (계매)
  7. Hwadam (화담)
  8. Mangjusamgeori (망주삼거리)
  9. Mangju (망주)
  10. Deokeung (덕흥)
  11. Wangju (왕주)
  12. Wangju (왕주)
  13. Juam (주암)
  14. Seonjeonggongwon (선정공원)
  15. Seonjeong (선정)
  16. Seonjeongmaeul (선정마을)
  17. Mangju (망주)
  18. Mangjusamgeori (망주삼거리)
  19. Waya (와야)
  20. Jamdu (잠두)
  21. Deokdong (덕동)
  22. Jugyo (주교)
  23. Namyangjunghakgyo (남양중학교)
  24. Sangwa (상와)
  25. Gidong (기동)
  26. Namyang (남양)
  27. Namyang (남양)
  28. Jungsan (중산)
  29. Ungyo (운교)
  30. Ungyo (운교)
  31. Tanpo (탄포)
  32. Tanpo (탄포)
  33. Chimgyo (침교)
  34. Gyemae (계매)
  35. Donggangsijang (동강시장)
  36. Donggang.Wonyumun (동강.원유문)
  37. Wonyudun (원유둔)
  38. Byeongdong (병동)
  39. Gwandeok (관덕)
  40. Gwandeok (관덕)
  41. Gwandeok (관덕)
  42. Jangdong (장동)
  43. Jangdong (장동)
  44. Hancheongyo (한천교)
  45. Taekchon (택촌)
  46. Undong (운동)
  47. Sinchon (신촌)
  48. Beolgyoyeogoap (벌교여고앞)
  49. Beolgyojuyuso (벌교주유소)
  50. Beolgyoyeok (벌교역)
  51. Beolgyosijang (벌교시장)
  52. Kosamateuap (코사마트앞)
  53. Beolgyoteomineol (벌교터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.