Goheunggun (고흥군) xe buýt 31: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 31: chuyến đầu / cuối

31: Oeho (외호) ↔ Gwayeokteomineol (과역터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiOeho (외호) → Gwayeokteomineol (과역터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:55
Chuyến cuối từ điểm đầu17:40
Giãn cách chuyến180 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwayeokteomineol (과역터미널)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Oeho (외호)
  2. Worak (월악)
  3. Seulhang (슬항)
  4. Dokdae (독대)
  5. Dokdae (독대)
  6. Hwadeok (화덕)
  7. Yeodong (여동)
  8. Hodeok (호덕)
  9. Bongchongasan (봉촌가산)
  10. Seokchon (석촌)
  11. Gwayeoksijang (과역시장)
  12. Gwayeokteomineol (과역터미널)

31: Naebaek (내백) ↔ Gwayeokteomineol (과역터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNaebaek (내백) → Gwayeokteomineol (과역터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:20
Chuyến cuối từ điểm đầu14:50
Giãn cách chuyến215 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwayeokteomineol (과역터미널)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Naebaek (내백)
  2. Naebaek (내백)
  3. Oebaek (외백)
  4. Okgeum (옥금)
  5. Suhyeopdokdaewipansoap (수협독대위판소앞)
  6. Dokdae (독대)
  7. Hwadeok (화덕)
  8. Yeodong (여동)
  9. Hodeok (호덕)
  10. Bongchongasan (봉촌가산)
  11. Seokchon (석촌)
  12. Gwayeoksijang (과역시장)
  13. Gwayeokteomineol (과역터미널)

31: Wonju (원주) ↔ Gwayeokteomineol (과역터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiWonju (원주) → Gwayeokteomineol (과역터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:00
Chuyến cuối từ điểm đầu09:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwayeokteomineol (과역터미널)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Wonju (원주)
  2. Yeoho (여호)
  3. Bangnae (방내)
  4. Yedong (예동)
  5. Hwajeon Samgeori (화전 삼거리)
  6. Handongmaeul (한동마을)
  7. Gokgang (곡강)
  8. Gokgang (곡강)
  9. Handong (한동)
  10. Hansan (한산)
  11. Neunggasa (능가사)
  12. Pyeongchon (평촌)
  13. Hoeryong (회룡)
  14. Seongju (성주)
  15. Hoegye (회계)
  16. Jeomamchodeunghakgyo (점암초등학교)
  17. Odong (오동)
  18. Daechun (대춘)
  19. Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두)
  20. Yongduwondong (용두원동)
  21. Jeomamsamgeori (점암삼거리)
  22. Jingyo (진교)
  23. Gwayeokteomineol (과역터미널)

31: Oeho (외호) ↔ Gwayeokteomineol (과역터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiOeho (외호) → Gwayeokteomineol (과역터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:25
Chuyến cuối từ điểm đầu10:00
Giãn cách chuyến155 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwayeokteomineol (과역터미널)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Oeho (외호)
  2. Worak (월악)
  3. Seulhang (슬항)
  4. Dokdae (독대)
  5. Dokdae (독대)
  6. Hwadeok (화덕)
  7. Wonyeondeunggil71 (원연등길71)
  8. Yeondeung (연등)
  9. Yeondeungmaeulhoegwan (연등마을회관)
  10. Yeondeung (연등)
  11. Wonyeondeunggil71 (원연등길71)
  12. Yeodong (여동)
  13. Hodeok (호덕)
  14. Bongchongasan (봉촌가산)
  15. Seokchon (석촌)
  16. Gwayeoksijang (과역시장)
  17. Gwayeokteomineol (과역터미널)

31: Yangsasamgeori (양사삼거리) ↔ Gwayeokteomineol (과역터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYangsasamgeori (양사삼거리) → Gwayeokteomineol (과역터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:55
Chuyến cuối từ điểm đầu15:35
Giãn cách chuyến175 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwayeokteomineol (과역터미널)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Yangsasamgeori (양사삼거리)
  2. Sinseong (신성)
  3. Osansamgeori (오산삼거리)
  4. Jeokgeumdo (적금도)
  5. Udu (우두)
  6. Osansamgeori (오산삼거리)
  7. Osan (오산)
  8. Sinheungmaeul (신흥마을)
  9. Gokgang (곡강)
  10. Gokgang (곡강)
  11. Handong (한동)
  12. Hansan (한산)
  13. Neunggasa (능가사)
  14. Pyeongchon (평촌)
  15. Hoeryong (회룡)
  16. Hoegye (회계)
  17. Jeomamchodeunghakgyo (점암초등학교)
  18. Odong (오동)
  19. Daechun (대춘)
  20. Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두)
  21. Yongduwondong (용두원동)
  22. Jeomamsamgeori (점암삼거리)
  23. Jingyo (진교)
  24. Gwayeokteomineol (과역터미널)

31: Namyeol (남열) ↔ Gwayeokteomineol (과역터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNamyeol (남열) → Gwayeokteomineol (과역터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:30
Chuyến cuối từ điểm đầu17:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwayeokteomineol (과역터미널)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Namyeol (남열)
  2. Namyeol (남열)
  3. Yongam (용암)
  4. Uam (우암)
  5. Yongchu (용추)
  6. Gancheon (간천)
  7. Sinseong (신성)
  8. Osansamgeori (오산삼거리)
  9. Udu (우두)
  10. Jeokgeumdo (적금도)
  11. Osansamgeori (오산삼거리)
  12. Osan (오산)
  13. Sinheungmaeul (신흥마을)
  14. Gokgang (곡강)
  15. Gokgang (곡강)
  16. Handong (한동)
  17. Hansan (한산)
  18. Neunggasa (능가사)
  19. Pyeongchon (평촌)
  20. Hoeryong (회룡)
  21. Hoegye (회계)
  22. Jeomamchodeunghakgyo (점암초등학교)
  23. Odong (오동)
  24. Daechun (대춘)
  25. Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두)
  26. Yongduwondong (용두원동)
  27. Jeomamsamgeori (점암삼거리)
  28. Jingyo (진교)
  29. Gwayeokteomineol (과역터미널)

31: Wonju (원주) ↔ Gwayeokteomineol (과역터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiWonju (원주) → Gwayeokteomineol (과역터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30
Giãn cách chuyến280 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwayeokteomineol (과역터미널)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Wonju (원주)
  2. Yeoho (여호)
  3. Bangnae (방내)
  4. Yedong (예동)
  5. Hwajeon Samgeori (화전 삼거리)
  6. Hwajeon (화전)
  7. Singi (신기)
  8. Singi (신기)
  9. Dangchi (당치)
  10. Sadong (사동)
  11. Seojeong (서정)
  12. Naedong (내동)
  13. Wolsong (월송)
  14. Jingyo (진교)
  15. Gwayeokteomineol (과역터미널)

31: Naebaek (내백) ↔ Gwayeokteomineol (과역터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNaebaek (내백) → Gwayeokteomineol (과역터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu06:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwayeokteomineol (과역터미널)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Naebaek (내백)
  2. Naebaek (내백)
  3. Oebaek (외백)
  4. Okgeum (옥금)
  5. Suhyeopdokdaewipansoap (수협독대위판소앞)
  6. Dokdae (독대)
  7. Hwadeok (화덕)
  8. Yeodong (여동)
  9. Yeodongmaeulhoegwan (여동마을회관)
  10. Hodeok (호덕)
  11. Bongchongasan (봉촌가산)
  12. Seokchon (석촌)
  13. Gwayeoksijang (과역시장)
  14. Gwayeokteomineol (과역터미널)

31: Namyeol (남열) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNamyeol (남열) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:55
Chuyến cuối từ điểm đầu19:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (43)
  1. Namyeol (남열)
  2. Yanghwa (양화)
  3. Yangsasamgeori (양사삼거리)
  4. Sinseong (신성)
  5. Osansamgeori (오산삼거리)
  6. Osansamgeori (오산삼거리)
  7. Gokgang (곡강)
  8. Gokgang (곡강)
  9. Handong (한동)
  10. Hansan (한산)
  11. Neunggasa (능가사)
  12. Hoeryong (회룡)
  13. Daechun (대춘)
  14. Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두)
  15. Yongduwondong (용두원동)
  16. Jeomamsamgeori (점암삼거리)
  17. Jingyo (진교)
  18. Gwayeokteomineol (과역터미널)
  19. Jingyo (진교)
  20. Jeomamsamgeori (점암삼거리)
  21. Yeondeung (연등)
  22. Bongbuk (봉북)
  23. Sinbonggyohoe (신봉교회)
  24. Yonggang (용강)
  25. Sangsin (상신)
  26. Sinchon (신촌)
  27. Gwangyeongnonggigyesenteo (광역농기계센터)
  28. Anchi (안치)
  29. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  30. Undae (운대)
  31. Geumo (금오)
  32. Bansan (반산)
  33. Sinuremikonipgu (신우레미콘입구)
  34. Jideung (지등)
  35. Songgokjae (송곡재)
  36. Goheungsilbeotaun (고흥실버타운)
  37. Songgok (송곡)
  38. Songgok (송곡)
  39. Imateu (이마트)
  40. Goheungjunghakgyo (고흥중학교)
  41. Hangnim (학림)
  42. Bonghwanggyo (봉황교)
  43. Goheungteomineol (고흥터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.