Goheunggun (고흥군) xe buýt 313: chuyến đầu / cuối
313: Gwayeokteomineol (과역터미널) ↔ Namyeol (남열)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gwayeokteomineol (과역터미널) → Namyeol (남열) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Namyeol (남열)
Trạm dừng xe buýt (24)
- Gwayeokteomineol (과역터미널)
- Jingyo (진교)
- Jeomamsamgeori (점암삼거리)
- Yongduwondong (용두원동)
- Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두)
- Daechun (대춘)
- Odong (오동)
- Jeomamsamgeori (점암삼거리)
- Yongsanmaeul (용산마을)
- Hoeryong (회룡)
- Cheonhak (천학)
- Gahakoegwan (가학회관)
- Jangnam (장남)
- Okcheon (옥천)
- Simok (시목)
- Paryeongsanpyeonbaekchiyuuisupipgu (팔영산편백치유의숲입구)
- Manho (만호)
- Neungjeong (능정)
- Geumsa (금사)
- Neungjeong (능정)
- Manho (만호)
- Sapo (사포)
- Yanghwa (양화)
- Namyeol (남열)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.