Goheunggun (고흥군) xe buýt 410: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 410: chuyến đầu / cuối

410: Nokdongteomineol (녹동터미널) ↔ Yongdong (용동)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNokdongteomineol (녹동터미널) → Yongdong (용동)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:10
Chuyến cuối từ điểm đầu17:20
Giãn cách chuyến250 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yongdong (용동)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Nokdongteomineol (녹동터미널)
  2. Nokdonggo (녹동고)
  3. Sangyu (상유)
  4. Yujeon (유전)
  5. Gwalli (관리)
  6. Wondong (원동)
  7. Gureongmok (구렁목)
  8. Dochon (도촌)
  9. Eoyeong (어영)
  10. Hakdong (학동)
  11. Hakdong (학동)
  12. Bokjihoegwan (복지회관)
  13. Hoeryong (회룡)
  14. Jangdong (장동)
  15. Jangjeon (장전)
  16. Dodeokjunghakgyo (도덕중학교)
  17. Gaya (가야)
  18. Seonghang (성항)
  19. Dangnamipgu (당남입구)
  20. Dangnam (당남)
  21. Dangjung (당중)
  22. Dangdong (당동)
  23. Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡)
  24. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  25. Hanjeoksamgeori (한적삼거리)
  26. Geumhomaeul (금호마을)
  27. Geumhomaeulhoegwan (금호마을회관)
  28. Geumhomaeul (금호마을)
  29. Hanjeok (한적)
  30. Yongdong (용동)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.