Goheunggun (고흥군) xe buýt 43: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 43: chuyến đầu / cuối

43: Yongdong (용동) ↔ Nokdongteomineol (녹동터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYongdong (용동) → Nokdongteomineol (녹동터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:50
Chuyến cuối từ điểm đầu12:40
Giãn cách chuyến120 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Nokdongteomineol (녹동터미널)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Yongdong (용동)
  2. Hanjeok (한적)
  3. Hanjeoksamgeori (한적삼거리)
  4. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  5. Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡)
  6. Dangdong (당동)
  7. Dangjung (당중)
  8. Dangnam (당남)
  9. Dangnamipgu (당남입구)
  10. Seonghang (성항)
  11. Gayari.Gadongmaeul (가야리.가동마을)
  12. Dodeokjunghakgyo (도덕중학교)
  13. Jangjeon (장전)
  14. Hoeryong (회룡)
  15. Dodeongmyeonsamuso (도덕면사무소)
  16. Hakdong (학동)
  17. Hakdong (학동)
  18. Eoyeong (어영)
  19. Dochon (도촌)
  20. Gureongmok (구렁목)
  21. Dochon (도촌)
  22. Baegok (백옥)
  23. Anpyeong (안평)
  24. Nokdonghyeondaebyeongwon (녹동현대병원)
  25. Nokdonggo (녹동고)
  26. Nokdongteomineol (녹동터미널)

43: Yongdong (용동) ↔ Nokdongteomineol (녹동터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYongdong (용동) → Nokdongteomineol (녹동터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:40
Chuyến cuối từ điểm đầu15:40
Giãn cách chuyến420 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Nokdongteomineol (녹동터미널)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Yongdong (용동)
  2. Hanjeok (한적)
  3. Hanjeoksamgeori (한적삼거리)
  4. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  5. Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡)
  6. Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡)
  7. Dangdong (당동)
  8. Dangjung (당중)
  9. Dangnam (당남)
  10. Dangnamipgu (당남입구)
  11. Seonghang (성항)
  12. Gayari.Gadongmaeul (가야리.가동마을)
  13. Dodeokjunghakgyo (도덕중학교)
  14. Jangjeon (장전)
  15. Jangdong (장동)
  16. Hoeryong (회룡)
  17. Dodeongmyeonsamuso (도덕면사무소)
  18. Hakdong (학동)
  19. Hakdong (학동)
  20. Eoyeong (어영)
  21. Dochon (도촌)
  22. Gureongmok (구렁목)
  23. Dochon (도촌)
  24. Baegok (백옥)
  25. Anpyeong (안평)
  26. Nokdonghyeondaebyeongwon (녹동현대병원)
  27. Nokdonggo (녹동고)
  28. Nokdongteomineol (녹동터미널)

43: Eunjeon (은전) ↔ Nokdongteomineol (녹동터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiEunjeon (은전) → Nokdongteomineol (녹동터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:05
Chuyến cuối từ điểm đầu11:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Nokdongteomineol (녹동터미널)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Eunjeon (은전)
  2. Oma (오마)
  3. Sinheung (신흥)
  4. Bongseong (봉성)
  5. Bongseonghoegwan (봉성회관)
  6. Bongseong (봉성)
  7. Naebong (내봉)
  8. Bongdong (봉동)
  9. Sinseong (신성)
  10. Hakdong (학동)
  11. Hakdong (학동)
  12. Eoyeong (어영)
  13. Dochon (도촌)
  14. Gureongmok (구렁목)
  15. Dochon (도촌)
  16. Baegok (백옥)
  17. Anpyeong (안평)
  18. Nokdonghyeondaebyeongwon (녹동현대병원)
  19. Nokdonggo (녹동고)
  20. Nokdongteomineol (녹동터미널)

43: Eunjeon (은전) ↔ Nokdongteomineol (녹동터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiEunjeon (은전) → Nokdongteomineol (녹동터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:10
Chuyến cuối từ điểm đầu17:40
Giãn cách chuyến150 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Nokdongteomineol (녹동터미널)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Eunjeon (은전)
  2. Oma (오마)
  3. Sinheung (신흥)
  4. Naebong (내봉)
  5. Bongdong (봉동)
  6. Sinseong (신성)
  7. Hakdong (학동)
  8. Hakdong (학동)
  9. Eoyeong (어영)
  10. Dochon (도촌)
  11. Gureongmok (구렁목)
  12. Dochon (도촌)
  13. Baegok (백옥)
  14. Anpyeong (안평)
  15. Nokdonghyeondaebyeongwon (녹동현대병원)
  16. Nokdonggo (녹동고)
  17. Nokdongteomineol (녹동터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.