Goheunggun (고흥군) xe buýt 461: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 461: chuyến đầu / cuối

461: Nokdongteomineol (녹동터미널) ↔ Namseong (남성)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNokdongteomineol (녹동터미널) → Namseong (남성)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:45
Chuyến cuối từ điểm đầu15:30
Giãn cách chuyến165 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Namseong (남성)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Nokdongteomineol (녹동터미널)
  2. Nokdonggo (녹동고)
  3. Nokdonghyeondaebyeongwon (녹동현대병원)
  4. Anpyeong (안평)
  5. Bongam (봉암)
  6. Eunjeon (은전)
  7. Dongjeok (동적)
  8. Baekseok (백석)
  9. Seopung (서풍)
  10. Namdang (남당)
  11. Gangdong (강동)
  12. Yeouicheon (여의천)
  13. Hwangchon (황촌)
  14. Imokdong (이목동)
  15. Jideung (지등)
  16. Ochi (오치)
  17. Seoochi (서오치)
  18. Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
  19. Dongochi (동오치)
  20. Dohwabogeonso (도화보건소)
  21. Sinochi (신오치)
  22. Danggon (당곤)
  23. Seopbatgol (섭밭골)
  24. Jungsan (중산)
  25. Bongsan (봉산)
  26. Seoksupo (석수포)
  27. Ikgeum (익금)
  28. Namseong (남성)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.