Goheunggun (고흥군) xe buýt 514: chuyến đầu / cuối
514: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Gaenmaeulseunggangjang (갯마을승강장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Goheungteomineol (고흥터미널) → Gaenmaeulseunggangjang (갯마을승강장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gaenmaeulseunggangjang (갯마을승강장)
Trạm dừng xe buýt (37)
- Goheungteomineol (고흥터미널)
- Goheungdongchogyo (고흥동초교)
- Hocheon (호천)
- Hohyeong (호형)
- Jangsu (장수)
- Yeondong (연동)
- Hudong (후동)
- Podujeongnyujang (포두정류장)
- Andong (안동)
- Bongdeok (봉덕)
- Deokchon (덕촌)
- Sedong (세동)
- Mihu.Jangchon.Yangji (미후.장촌.양지)
- Sinchon (신촌)
- Naesan (내산)
- Jeongam (정암)
- Oecho (외초)
- Bongam (봉암)
- Usan (우산)
- Dongnaedoipgu (동래도입구)
- Namseong (남성)
- Namseongsamgeori (남성삼거리)
- Naro1Daegyo (나로1대교)
- Gaepojumun (개포주문)
- Deogyang (덕양)
- Guryong (구룡)
- Deokeung (덕흥)
- Deokeungmaeul (덕흥마을)
- Deokeung (덕흥)
- Seopjeong (섭정)
- Dongpo (동포)
- Baegyang (백양)
- Yukdong (육동)
- Daeyeong (대영)
- Daebalmaeulseunggangjang (대발마을승강장)
- Bongnam (봉남)
- Gaenmaeulseunggangjang (갯마을승강장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.