Goheunggun (고흥군) xe buýt 523: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 523: chuyến đầu / cuối

523: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Hao (하오)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoheungteomineol (고흥터미널) → Hao (하오)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:35
Chuyến cuối từ điểm đầu13:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hao (하오)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Goheungteomineol (고흥터미널)
  2. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  3. Hocheon (호천)
  4. Hohyeong (호형)
  5. Jangsu (장수)
  6. Yeondong (연동)
  7. Hudong (후동)
  8. Podujeongnyujang (포두정류장)
  9. Andong (안동)
  10. Bongdeok (봉덕)
  11. Deokchon (덕촌)
  12. Sedong (세동)
  13. Mihu.Jangchon.Yangji (미후.장촌.양지)
  14. Jangchon (장촌)
  15. Mihu (미후)
  16. Yangji (양지)
  17. Cheongnyongmaeul (청룡마을)
  18. Cheongyong (청용)
  19. Cheongnyongmaeul (청룡마을)
  20. Yangji (양지)
  21. Mihu (미후)
  22. Jangchon (장촌)
  23. Sinchon (신촌)
  24. Naesan (내산)
  25. Jeongam (정암)
  26. Oecho (외초)
  27. Naecho (내초)
  28. Sumun (수문)
  29. Sino (신오)
  30. Sango (상오)
  31. Hao (하오)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.