Goheunggun (고흥군) xe buýt 605: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 605: chuyến đầu / cuối

605: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Jijukjongjeom (지죽종점)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoheungteomineol (고흥터미널) → Jijukjongjeom (지죽종점)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:20
Chuyến cuối từ điểm đầu17:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jijukjongjeom (지죽종점)

Trạm dừng xe buýt (39)
  1. Goheungteomineol (고흥터미널)
  2. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  3. Hocheon (호천)
  4. Hohyeong (호형)
  5. Jangsu (장수)
  6. Yeondong (연동)
  7. Hudong (후동)
  8. Podujeongnyujang (포두정류장)
  9. Andong (안동)
  10. Bongdeok (봉덕)
  11. Deokchon (덕촌)
  12. Sedongsamgeori (세동삼거리)
  13. Godang (고당)
  14. Bongdong (봉동)
  15. Bongseo (봉서)
  16. Hwangsan (황산)
  17. Dohwajunggogyo (도화중고교)
  18. Dongochi (동오치)
  19. Sinochi (신오치)
  20. Danggon (당곤)
  21. Sudeok (수덕)
  22. Deokbang (덕방)
  23. Deokchon (덕촌)
  24. Deokeung (덕흥)
  25. Hadoipgu (하도입구)
  26. Hado (하도)
  27. Hadoipgu (하도입구)
  28. Hadong (하동)
  29. Sang-dong (상동)
  30. Hadong (하동)
  31. Hadongsamgeori (하동삼거리)
  32. Gaindonggil (가인동길)
  33. Naechon (내촌)
  34. Danjang (단장)
  35. Danjangmaeulhoegwan (단장마을회관)
  36. Danjang (단장)
  37. Jijukbogeonso (지죽보건소)
  38. Jijuk (지죽)
  39. Jijukjongjeom (지죽종점)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.