Goheunggun (고흥군) xe buýt 612: chuyến đầu / cuối
612: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Namseong (남성)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Goheungteomineol (고흥터미널) → Namseong (남성) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 16:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Namseong (남성)
Trạm dừng xe buýt (29)
- Goheungteomineol (고흥터미널)
- Goheungdongchogyo (고흥동초교)
- Hocheon (호천)
- Hohyeong (호형)
- Jangsu (장수)
- Yeondong (연동)
- Hudong (후동)
- Podujeongnyujang (포두정류장)
- Andong (안동)
- Bongdeok (봉덕)
- Deokchon (덕촌)
- Sedongsamgeori (세동삼거리)
- Godang (고당)
- Bongdong (봉동)
- Bongseo (봉서)
- Dongbaek (동백)
- Sinho (신호)
- Wonsan (원산)
- Hodeok (호덕)
- Dohwajunggogyo (도화중고교)
- Dongochi (동오치)
- Sinochi (신오치)
- Danggon (당곤)
- Seopbatgol (섭밭골)
- Jungsan (중산)
- Bongsan (봉산)
- Seoksupo (석수포)
- Ikgeum (익금)
- Namseong (남성)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.