Goheunggun (고흥군) xe buýt 613: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 613: chuyến đầu / cuối

613: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Namseong (남성)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoheungteomineol (고흥터미널) → Namseong (남성)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:50
Chuyến cuối từ điểm đầu07:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Namseong (남성)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Goheungteomineol (고흥터미널)
  2. Goheungdongchogyo (고흥동초교)
  3. Hocheon (호천)
  4. Hohyeong (호형)
  5. Jangsu (장수)
  6. Yeondong (연동)
  7. Hudong (후동)
  8. Podujeongnyujang (포두정류장)
  9. Andong (안동)
  10. Bongdeok (봉덕)
  11. Deokchon (덕촌)
  12. Sedong (세동)
  13. Mihu.Jangchon.Yangji (미후.장촌.양지)
  14. Jangchon (장촌)
  15. Mihu (미후)
  16. Yangji (양지)
  17. Cheongnyongmaeul (청룡마을)
  18. Cheongyong (청용)
  19. Cheongnyongmaeul (청룡마을)
  20. Cheongnyong (청룡)
  21. Dohwabogeonso (도화보건소)
  22. Dongochi (동오치)
  23. Sinochi (신오치)
  24. Danggon (당곤)
  25. Seopbatgol (섭밭골)
  26. Jungsan (중산)
  27. Bongsan (봉산)
  28. Seoksupo (석수포)
  29. Ikgeum (익금)
  30. Namseong (남성)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.