Goheunggun (고흥군) xe buýt 630: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 630: chuyến đầu / cuối

630: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoheungteomineol (고흥터미널) → Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:50
Chuyến cuối từ điểm đầu16:50
Giãn cách chuyến360 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Goheungteomineol (고흥터미널)
  2. Nongsamateu (농사마트)
  3. Goheungsaneopgwahakgo (고흥산업과학고)
  4. Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
  5. Deungam (등암)
  6. Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
  7. Meokgokjae (먹곡재)
  8. Sangnim (상림)
  9. Harim (하림)
  10. Juksi (죽시)
  11. Namcheonmaeul (남천마을)
  12. Pungyangjunghakgyo (풍양중학교)
  13. Samsin (삼신)
  14. Yulchi (율치)
  15. Naeyuljanghang (내율장항)
  16. Naeyul (내율)
  17. Naengjeong (냉정)
  18. Pungnamsongjeong (풍남송정)
  19. Keipudeu (케이푸드)
  20. Pungnam (풍남)
  21. Namdang (남당)
  22. Gangdong (강동)
  23. Yeouicheon (여의천)
  24. Hwangchon (황촌)
  25. Imokdong (이목동)
  26. Jideung (지등)
  27. Ochi (오치)
  28. Seoochi (서오치)
  29. Dohwabogeonso (도화보건소)
  30. Dongochi (동오치)
  31. Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)

630: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoheungteomineol (고흥터미널) → Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:55
Chuyến cuối từ điểm đầu14:50
Giãn cách chuyến415 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Goheungteomineol (고흥터미널)
  2. Nongsamateu (농사마트)
  3. Goheungsaneopgwahakgo (고흥산업과학고)
  4. Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
  5. Deungam (등암)
  6. Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
  7. Meokgokjae (먹곡재)
  8. Sangnim (상림)
  9. Harim (하림)
  10. Juksi (죽시)
  11. Namcheonmaeul (남천마을)
  12. Pungyangjunghakgyo (풍양중학교)
  13. Samsin (삼신)
  14. Yulchi (율치)
  15. Naeyuljanghang (내율장항)
  16. Naeyul (내율)
  17. Naengjeong (냉정)
  18. Pungnamsongjeong (풍남송정)
  19. Keipudeu (케이푸드)
  20. Pungnam (풍남)
  21. Seopung (서풍)
  22. Namdang (남당)
  23. Gangdong (강동)
  24. Yeouicheon (여의천)
  25. Hwangchon (황촌)
  26. Imokdong (이목동)
  27. Jideung (지등)
  28. Ochi (오치)
  29. Seoochi (서오치)
  30. Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.