Goheunggun (고흥군) xe buýt 631: chuyến đầu / cuối
631: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Goheungteomineol (고흥터미널) → Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
Trạm dừng xe buýt (29)
- Goheungteomineol (고흥터미널)
- Nongsamateu (농사마트)
- Goheungsaneopgwahakgo (고흥산업과학고)
- Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
- Deungam (등암)
- Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
- Meokgokjae (먹곡재)
- Sangnim (상림)
- Harim (하림)
- Juksi (죽시)
- Namcheonmaeul (남천마을)
- Pungyangjunghakgyo (풍양중학교)
- Samsin (삼신)
- Yulchi (율치)
- Naeyuljanghang (내율장항)
- Naeyul (내율)
- Naengjeong (냉정)
- Pungnamsongjeong (풍남송정)
- Keipudeu (케이푸드)
- Pungnam (풍남)
- Namdang (남당)
- Gangdong (강동)
- Yeouicheon (여의천)
- Hwangchon (황촌)
- Imokdong (이목동)
- Jideung (지등)
- Ochi (오치)
- Seoochi (서오치)
- Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.