Goheunggun (고흥군) xe buýt 633: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 633: chuyến đầu / cuối

633: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Balpori (발포리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoheungteomineol (고흥터미널) → Balpori (발포리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu06:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Balpori (발포리)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Goheungteomineol (고흥터미널)
  2. Nongsamateu (농사마트)
  3. Goheungsaneopgwahakgo (고흥산업과학고)
  4. Yeongjinmaensyeon (영진맨션)
  5. Deungam (등암)
  6. Goheunggunbogeonso (고흥군보건소)
  7. Meokgokjae (먹곡재)
  8. Sangnim (상림)
  9. Harim (하림)
  10. Juksi (죽시)
  11. Namcheonmaeul (남천마을)
  12. Pungyangjunghakgyo (풍양중학교)
  13. Samsin (삼신)
  14. Yulchi (율치)
  15. Naeyuljanghang (내율장항)
  16. Naeyul (내율)
  17. Naengjeong (냉정)
  18. Pungnamsongjeong (풍남송정)
  19. Keipudeu (케이푸드)
  20. Pungnam (풍남)
  21. Namdang (남당)
  22. Gangdong (강동)
  23. Yeouicheon (여의천)
  24. Hwangchon (황촌)
  25. Imokdong (이목동)
  26. Jideung (지등)
  27. Ochi (오치)
  28. Seoochi (서오치)
  29. Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
  30. Sinochi (신오치)
  31. Danggon (당곤)
  32. Sudeok (수덕)
  33. Balpo (발포)
  34. Balpori (발포리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.