Goheunggun (고흥군) xe buýt 638: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 638: chuyến đầu / cuối

638: Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장) ↔ Goheungteomineol (고흥터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장) → Goheungteomineol (고흥터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu06:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goheungteomineol (고흥터미널)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
  2. Seoochi (서오치)
  3. Ochi (오치)
  4. Jideung (지등)
  5. Imokdong (이목동)
  6. Hwangchon (황촌)
  7. Yeouicheon (여의천)
  8. Gangdong (강동)
  9. Namdang (남당)
  10. Pungnam (풍남)
  11. Pungnamsongjeong (풍남송정)
  12. Naengjeong (냉정)
  13. Naeyul (내율)
  14. Naeyuljanghang (내율장항)
  15. Yulchi (율치)
  16. Samsin (삼신)
  17. Pungyangjunghakgyo (풍양중학교)
  18. Namcheonmaeul (남천마을)
  19. Jukcheon (죽천)
  20. Okcheon (옥천)
  21. Eompo (엄포)
  22. Yudong (유동)
  23. Sadong (사동)
  24. Jungchon (중촌)
  25. Sinchon (신촌)
  26. Bia (비아)
  27. Hoseo (호서)
  28. Hodongsamgeori (호동삼거리)
  29. Goheungteomineol (고흥터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.