Goheunggun (고흥군) xe buýt 639: chuyến đầu / cuối

Goheunggun (고흥군) xe buýt 639: chuyến đầu / cuối

639: Goheungteomineol (고흥터미널) ↔ Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoheungteomineol (고흥터미널) → Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Goheungteomineol (고흥터미널)
  2. Hodong (호동)
  3. Hoseo (호서)
  4. Bia (비아)
  5. Sinchon (신촌)
  6. Jungchon (중촌)
  7. Sadong (사동)
  8. Yudong (유동)
  9. Eompo (엄포)
  10. Okcheon (옥천)
  11. Jukcheon (죽천)
  12. Juksi (죽시)
  13. Namcheonmaeul (남천마을)
  14. Pungyangjunghakgyo (풍양중학교)
  15. Samsin (삼신)
  16. Yulchi (율치)
  17. Naeyuljanghang (내율장항)
  18. Naeyul (내율)
  19. Naengjeong (냉정)
  20. Pungnamsongjeong (풍남송정)
  21. Keipudeu (케이푸드)
  22. Pungnam (풍남)
  23. Namdang (남당)
  24. Gangdong (강동)
  25. Yeouicheon (여의천)
  26. Hwangchon (황촌)
  27. Imokdong (이목동)
  28. Jideung (지등)
  29. Ochi (오치)
  30. Seoochi (서오치)
  31. Dohwabeoseujeongnyujang (도화버스정류장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.