Gongjusi (공주시) xe buýt 820: chuyến đầu / cuối
820: Yuguteomineol (유구터미널) ↔ Myeonggok2Ri (명곡2리)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yuguteomineol (유구터미널) → Myeonggok2Ri (명곡2리) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Myeonggok2Ri (명곡2리)
Trạm dừng xe buýt (17)
- Yuguteomineol (유구터미널)
- Yugueupaengjeongbokjisenteo (유구읍행정복지센터)
- Suchongyosamgeori (수촌교삼거리)
- Yugu1Ri (유구1리)
- Sinyeong2Ri (신영2리)
- Bideukjae (비득재)
- Sinyeong2Ri (신영2리)
- Sinyeong1Ri Saemal (신영1리 새말)
- Dongbusil (동부실)
- Sindal2Ri.Sindae (신달2리.신대)
- Sindalli (신달리)
- Sindal2Ri/Ipseok (신달2리/입석)
- Sindal1Ri (신달1리)
- Myeonggogipgu (명곡입구)
- Myeonggokgyo (명곡교)
- Myeonggok1Rimaeulhoegwan (명곡1리마을회관)
- Myeonggok2Ri (명곡2리)
820: Myeonggok2Ri (명곡2리) ↔ Yuguteomineol (유구터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Myeonggok2Ri (명곡2리) → Yuguteomineol (유구터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:05 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yuguteomineol (유구터미널)
Trạm dừng xe buýt (15)
- Myeonggok2Ri (명곡2리)
- Myeonggokgyo (명곡교)
- Myeonggogipgu (명곡입구)
- Sindal1Ri (신달1리)
- Sindal2Ri/Ipseok (신달2리/입석)
- Sindalli (신달리)
- Sindal2Ri.Sindae (신달2리.신대)
- Dongbusil (동부실)
- Sinyeong1Ri Saemal (신영1리 새말)
- Sinyeong2Ri (신영2리)
- Bideukjae (비득재)
- Sinyeong2Ri (신영2리)
- Yugu1Ri (유구1리)
- Seongnam1Ri (석남1리)
- Yuguteomineol (유구터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.