Gongjusi (공주시) xe buýt 860: chuyến đầu / cuối

Gongjusi (공주시) xe buýt 860: chuyến đầu / cuối

860: Yuguteomineol (유구터미널) ↔ Yuguteomineol (유구터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiYuguteomineol (유구터미널) → Yuguteomineol (유구터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:00
Chuyến cuối từ điểm đầu15:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yuguteomineol (유구터미널)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Yuguteomineol (유구터미널)
  2. Gusanchodeunghakgyo (구산초등학교)
  3. Hwaheungipgu (화흥입구)
  4. Yugu3Ri (유구3리)
  5. Gugyesamgeori (구계삼거리)
  6. Gugye2Ri (구계2리)
  7. Gugye1Ri (구계1리)
  8. Gugyebogeonjillyoso (구계보건진료소)
  9. Sedongipgu (세동입구)
  10. Sedongni (세동리)
  11. Jungsedong (중세동)
  12. Sedongni (세동리)
  13. Yeonjongni (연종리)
  14. Ttianmaeul (띠안마을)
  15. Sambakgol (삼박골)
  16. Donghaeri (동해리)
  17. Bugongnimaeulhoegwan (부곡리마을회관)
  18. Bugongni.Bamsanggol (부곡리.밤상골)
  19. Bugoksamgeori (부곡삼거리)
  20. Unamsamgeori (운암삼거리)
  21. Magoksa (마곡사)
  22. Unamsamgeori (운암삼거리)
  23. Bugoksamgeori (부곡삼거리)
  24. Hangungmunhwayeonsuwon (한국문화연수원)
  25. Gugyesamgeori (구계삼거리)
  26. Yugu3Ri (유구3리)
  27. Hwaheungipgu (화흥입구)
  28. Gusanchodeunghakgyo (구산초등학교)
  29. Yuguteomineol (유구터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.