Goryeonggun (고령군) xe buýt 606-10: chuyến đầu / cuối

Goryeonggun (고령군) xe buýt 606-10: chuyến đầu / cuối

606-10: Daegayayeogaek (대가야여객) ↔ Daegayayeogaek (대가야여객)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaegayayeogaek (대가야여객) → Daegayayeogaek (대가야여객)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:20
Chuyến cuối từ điểm đầu08:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng No2Ri (노2리)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Daegayayeogaek (대가야여객)
  2. Royalhotel (로얄호텔)
  3. Goryeongsioebeoseujeongnyujang (고령시외버스정류장)
  4. Daebaengmateu Ap (대백마트 앞)
  5. Goryeonggodeunghakgyo (고령고등학교)
  6. Kwaebilli (쾌빈리)
  7. Kwaebin3Ri (쾌빈3리)
  8. Gwandong (관동)
  9. Huam1Ri (후암1리)
  10. Banseong2Ri (반성2리)
  11. Banseong1Ri (반성1리)
  12. Yeri2 (예리2)
  13. Deokgongmyeonsamuso (덕곡면사무소)
  14. Yeri (예리)
  15. Garyun1Ri-Saebam (가륜1리-새밤)
  16. Garyun2Ri (가륜2리)
  17. Wonsong-Simeodong (원송-심어동)
  18. Nori (노리)
  19. Micheongongwon (미천공원)
  20. No2Ri (노2리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daegayayeogaek (대가야여객)

Trạm dừng xe buýt (47)
  1. Garagoripgu (가라골입구)
  2. No2Riseoujae (노2리서우재)
  3. No2Ri (노2리)
  4. Micheongongwon (미천공원)
  5. Nori (노리)
  6. Wonsong-Simeodong (원송-심어동)
  7. Simeodong (심어동)
  8. Wonsong (원송)
  9. Garyun1Ri (가륜1리)
  10. Yeri (예리)
  11. Bolli1Ri (본리1리)
  12. Bolli2Ri (본리2리)
  13. Yongheungni-Oridong (용흥리-오리동)
  14. Yongheungni (용흥리)
  15. Okgyeri (옥계리)
  16. Okgyeri (옥계리)
  17. Morodong Hoechaji (모로동 회차지)
  18. Okgyeri (옥계리)
  19. Okgyeri (옥계리)
  20. Yongheungni (용흥리)
  21. Yongheungni Maeulhoegwan (용흥리 마을회관)
  22. Yongheungni-Oridong (용흥리-오리동)
  23. Yongheungni (용흥리)
  24. Bolli2Ri (본리2리)
  25. Bolli1Ri (본리1리)
  26. Yeri (예리)
  27. Deokgongmyeonsamuso (덕곡면사무소)
  28. Yeri2 (예리2)
  29. Manhadong-Banseong1Ri (만하동-반성1리)
  30. Banseong1Ri (반성1리)
  31. Jisadong-Huam2Rihoegwan (지사동-후암2리회관)
  32. Banseong2Ri (반성2리)
  33. Yangsan (양산)
  34. Huam1Ri (후암1리)
  35. Gwandong (관동)
  36. Kwaebin3Ri (쾌빈3리)
  37. Kwaebilli (쾌빈리)
  38. Goryeonggodeunghakgyo (고령고등학교)
  39. Daebaengmateu Geonneo (대백마트 건너)
  40. Goryeongsioebeoseujeongnyujang (고령시외버스정류장)
  41. Royalhotel (로얄호텔)
  42. Munhwanuri (문화누리)
  43. Chukyeop (축협)
  44. Daegu Bank (Daegu Metropolitan Office Of Education) (대구은행)
  45. Goryeongsioebeoseujeongnyujang (고령시외버스정류장)
  46. Royalhotel (로얄호텔)
  47. Daegayayeogaek (대가야여객)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.