Goryeonggun (고령군) xe buýt 606-28: chuyến đầu / cuối
606-28: Daegayayeogaek (대가야여객) ↔ Daegayayeogaek (대가야여객)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Daegayayeogaek (대가야여객) → Daegayayeogaek (대가야여객) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yongsori (용소리)
Trạm dừng xe buýt (23)
- Daegayayeogaek (대가야여객)
- Royalhotel (로얄호텔)
- Goryeongsioebeoseujeongnyujang (고령시외버스정류장)
- Daegayasumogwon (대가야수목원)
- Yangjeolli (양전리)
- Sabu2Risitjil (사부2리싯질)
- Saburi (사부리)
- Saburi (사부리)
- Sabu2Ri Doryonggol (사부2리 도룡골)
- Saburi (사부리)
- Gisalli (기산리)
- Gisalli (기산리)
- Gijongni (기족리)
- Nongsanmul Yutongsenteo (농산물 유통센터)
- Eogongni (어곡리)
- Deukseongni (득성리)
- Deukseongni (득성리)
- Bakgok (박곡)
- Donggoryeong Sandan (동고령 산단)
- Mugyeri (무계리)
- Bakgok (박곡)
- Daeheungni (대흥리)
- Yongsori (용소리)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daegayayeogaek (대가야여객)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Sangyongni (상용리)
- Yongsori (용소리)
- Daeheungni (대흥리)
- Deukseongsamgeori (득성삼거리)
- Deukseongni (득성리)
- Deukseongni (득성리)
- Eogongni (어곡리)
- Nongsanmul Yutongsenteo (농산물 유통센터)
- Gijongni (기족리)
- Gisalli (기산리)
- Gisalli (기산리)
- Saburi (사부리)
- Sabu2Ridoryonggolsitjil (사부2리도룡골싯질)
- Sabu2Risitjil (사부2리싯질)
- Yangjeolli (양전리)
- Yangjeolli (양전리)
- Daegayasumogwon (대가야수목원)
- Goryeongsioebeoseujeongnyujang (고령시외버스정류장)
- Royalhotel (로얄호텔)
- Daegayayeogaek (대가야여객)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.