Goryeonggun (고령군) xe buýt 606-64: chuyến đầu / cuối

Goryeonggun (고령군) xe buýt 606-64: chuyến đầu / cuối

606-64: Daegayayeogaek (대가야여객) ↔ Daegayayeogaek (대가야여객)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaegayayeogaek (대가야여객) → Daegayayeogaek (대가야여객)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu07:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Eogongni (어곡리)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Daegayayeogaek (대가야여객)
  2. Royalhotel (로얄호텔)
  3. Goryeongsioebeoseujeongnyujang (고령시외버스정류장)
  4. Daegayasumogwon (대가야수목원)
  5. Yangjeolli (양전리)
  6. Sabu2Risitjil (사부2리싯질)
  7. Sabu2Ridoryonggolsitjil (사부2리도룡골싯질)
  8. Saburi (사부리)
  9. Gisalli (기산리)
  10. Gisalli (기산리)
  11. Gijongni (기족리)
  12. Nongsanmul Yutongsenteo (농산물 유통센터)
  13. Eogongni (어곡리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daegayayeogaek (대가야여객)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Gotalli (고탄리)
  2. Eogongni (어곡리)
  3. Nongsanmul Yutongsenteo (농산물 유통센터)
  4. Gijongni (기족리)
  5. Gisalli (기산리)
  6. Gisalli (기산리)
  7. Saburi (사부리)
  8. Sabu2Ridoryonggolsitjil (사부2리도룡골싯질)
  9. Sabu2Risitjil (사부2리싯질)
  10. Yangjeolli (양전리)
  11. Yangjeolli (양전리)
  12. Daegayasumogwon (대가야수목원)
  13. Daebaengmateu Ap (대백마트 앞)
  14. Goryeonggodeunghakgyo (고령고등학교)
  15. Daegayagodeunghakgyo (대가야고등학교)
  16. Goryeongsioebeoseujeongnyujang (고령시외버스정류장)
  17. Royalhotel (로얄호텔)
  18. Daegayayeogaek (대가야여객)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.