Goseonggun (고성군) xe buýt 770: chuyến đầu / cuối
770: Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널) ↔ Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널) → Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Nakjeong (낙정)
Trạm dừng xe buýt (15)
- Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)
- Goseongdoseogwan (고성도서관)
- Goseongeupganidaehapsil (고성읍간이대합실)
- Goseongeup (고성읍)
- Dongoegwangjang (동외광장)
- Urimateu (우리마트)
- Goseonggyeongchalseo (고성경찰서)
- Yulchon (율촌)
- Oeusan (외우산)
- Oeusan (외우산)
- Pyeonggye (평계)
- Sangchon (상촌)
- Bugok (부곡)
- Gansaji (간사지)
- Nakjeong (낙정)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)
Trạm dừng xe buýt (17)
- Gongimaeul (곤기마을)
- Duho (두호)
- Pyeonggyemaeul (평계마을)
- Pyeonggye (평계)
- Oeusan (외우산)
- Oeusan (외우산)
- Naeusan (내우산)
- Oeusan (외우산)
- Yulchon (율촌)
- Goseonggyeongchalseo (고성경찰서)
- Urimateu (우리마트)
- Dongoegwangjang (동외광장)
- Goseongeup (고성읍)
- Goseongeupganidaehapsil (고성읍간이대합실)
- Goseongdoseogwan (고성도서관)
- Songhakgobungun (송학고분군)
- Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)
770: Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널) ↔ Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널) → Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Duho (두호)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)
- Goseongdoseogwan (고성도서관)
- Goseongeupganidaehapsil (고성읍간이대합실)
- Goseongeup (고성읍)
- Dongoegwangjang (동외광장)
- Urimateu (우리마트)
- Goseonggyeongchalseo (고성경찰서)
- Yulchon (율촌)
- Naeusan (내우산)
- Oeusan (외우산)
- Oeusan (외우산)
- Oeusan (외우산)
- Pyeonggyemaeul (평계마을)
- Duho (두호)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Gongimaeul (곤기마을)
- Nakjeong (낙정)
- Gansaji (간사지)
- Pyeongbumaeul (평부마을)
- Keunoegol (큰외골)
- Bugok (부곡)
- Duho (두호)
- Sangchonmaeulhoegwan (상촌마을회관)
- Pyeonggye (평계)
- Oeusan (외우산)
- Oeusan (외우산)
- Yulchon (율촌)
- Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)
770: Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널) ↔ Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널) → Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 16:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Duho (두호)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)
- Goseongdoseogwan (고성도서관)
- Goseongeupganidaehapsil (고성읍간이대합실)
- Goseongeup (고성읍)
- Dongoegwangjang (동외광장)
- Urimateu (우리마트)
- Goseonggyeongchalseo (고성경찰서)
- Yulchon (율촌)
- Naeusan (내우산)
- Oeusan (외우산)
- Oeusan (외우산)
- Oeusan (외우산)
- Pyeonggyemaeul (평계마을)
- Duho (두호)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Gongimaeul (곤기마을)
- Nakjeong (낙정)
- Gansaji (간사지)
- Pyeongbumaeul (평부마을)
- Keunoegol (큰외골)
- Bugok (부곡)
- Duho (두호)
- Sangchon (상촌)
- Pyeonggye (평계)
- Oeusan (외우산)
- Oeusan (외우산)
- Yulchon (율촌)
- Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)
770: Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널) ↔ Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널) → Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:15 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Nakjeong (낙정)
Trạm dừng xe buýt (9)
- Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)
- Yulchon (율촌)
- Oeusan (외우산)
- Oeusan (외우산)
- Pyeonggye (평계)
- Sangchon (상촌)
- Bugok (부곡)
- Gansaji (간사지)
- Nakjeong (낙정)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)
Trạm dừng xe buýt (17)
- Gongimaeul (곤기마을)
- Duho (두호)
- Pyeonggyemaeul (평계마을)
- Pyeonggye (평계)
- Oeusan (외우산)
- Oeusan (외우산)
- Naeusan (내우산)
- Oeusan (외우산)
- Yulchon (율촌)
- Goseonggyeongchalseo (고성경찰서)
- Urimateu (우리마트)
- Dongoegwangjang (동외광장)
- Goseongeup (고성읍)
- Goseongeupganidaehapsil (고성읍간이대합실)
- Goseongdoseogwan (고성도서관)
- Songhakgobungun (송학고분군)
- Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.