Goseonggun (고성군) xe buýt Sunhwan2-7 (순환2-7): chuyến đầu / cuối

Goseonggun (고성군) xe buýt Sunhwan2-7 (순환2-7): chuyến đầu / cuối

Sunhwan2-7 (순환2-7): Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널) ↔ Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널) → Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:45
Chuyến cuối từ điểm đầu13:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)
  2. Goseongdoseogwan (고성도서관)
  3. Goseongeupganidaehapsil (고성읍간이대합실)
  4. Dongoegwangjang (동외광장)
  5. Urimateu (우리마트)
  6. Goseonggyeongchalseo (고성경찰서)
  7. Yuldaerisaemaeulhoegwan (율대리새마을회관)
  8. Goseongjeiryoyangbyeongwon (고성제일요양병원)
  9. Cheolseongchodeunghakgyo (철성초등학교)
  10. Gogyong(Ipchegyocharo) (곡용(입체교차로))
  11. Gogyong (곡용)
  12. Goptturang (곱뚜랑)
  13. Sinbu (신부)
  14. Namsanotokaempingjang (남산오토캠핑장)
  15. Nampo (남포)
  16. Koarudeopakeuapateu (코아루더파크아파트)
  17. Goseongjunganggo (고성중앙고)
  18. Sunamsageori (수남사거리)
  19. Goseongnamsangongwon (고성남산공원)
  20. Dongoegwangjang(Deojoeunbyeongwon) (동외광장(더조은병원))
  21. Gangbyeongwon (강병원)
  22. Hagusa (학우사)
  23. Goseongsijang (고성시장)
  24. Goseongdoseogwan (고성도서관)
  25. Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.