Goyangsi (고양시) xe buýt 015: chuyến đầu / cuối

Goyangsi (고양시) xe buýt 015: chuyến đầu / cuối

015: Seongsajunghakgyo (성사중학교) ↔ Eoullimmaeul6Danji (어울림마을6단지)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiSeongsajunghakgyo (성사중학교) → Eoullimmaeul6Danji (어울림마을6단지)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:50
Chuyến cuối từ điểm đầu22:30
Thứ BảyChuyến đầu 05:50 · Chuyến cuối 21:00
Chủ nhật / ngày lễChuyến đầu 05:50 · Chuyến cuối 21:00
Giãn cách chuyến15–25 phút
Đơn vị vận hànhGoyang-Hwajeonggyotong (고양-화정교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Eoullimmaeul6Danji (어울림마을6단지)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Seongsajunghakgyo (성사중학교)
  2. Seongsagodeunghakgyo (성사고등학교)
  3. Wondangdaerimapateu (원당대림아파트)
  4. Samhwaapateu (삼화아파트)
  5. Mimiapateu (미미아파트)
  6. Wondangyeongnotdekaeseulseukaierapateu (원당역롯데캐슬스카이엘아파트)
  7. Wondang (원당역)
  8. Wondang (원당역)
  9. Eoullimmaeuripgu (어울림마을입구)
  10. Eoullimmaeul7Danji (어울림마을7단지)
  11. Eoullimmaeul6Danji (어울림마을6단지)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seongsajunghakgyo (성사중학교)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Eoullimmaeul5Danji (어울림마을5단지)
  2. Eoullimmaeul2Danji (어울림마을2단지)
  3. Eoullimmaeul9Danji (어울림마을9단지)
  4. Wondang (원당역)
  5. Wondangyeongnotdekaeseulseukaierapateu (원당역롯데캐슬스카이엘아파트)
  6. Midoapateu (미도아파트)
  7. Daeyeongbilla (대영빌라)
  8. Wondangdaerimepyeonhansesang (원당대림e편한세상)
  9. Wondangnaemianapateu (원당래미안아파트)
  10. Seongsajunghakgyo (성사중학교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.