Goyangsi (고양시) xe buýt 022A: chuyến đầu / cuối

Goyangsi (고양시) xe buýt 022A: chuyến đầu / cuối

022A: Hyeoncheon2Gyeongnodang (현천2경로당) ↔ Hwajeonpachulso(Jung) (화전파출소(중))

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiHyeoncheon2Gyeongnodang (현천2경로당) → Hwajeonpachulso(Jung) (화전파출소(중))
Chuyến đầu từ điểm đầu05:50
Chuyến cuối từ điểm đầu22:25
Thứ BảyChuyến đầu 05:50 · Chuyến cuối 21:35
Chủ nhật / ngày lễChuyến đầu 05:50 · Chuyến cuối 21:35
Giãn cách chuyến30–40 phút
Đơn vị vận hànhGoyang-Boramunsu (고양-보람운수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hwajeonpachulso(Jung) (화전파출소(중))

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Hyeoncheon2Gyeongnodang (현천2경로당)
  2. Yeongiljawon (영일자원)
  3. Hyeoncheondongilsinnongjang (현천동일신농장)
  4. Deogeunyangmyojang (덕은양묘장)
  5. Dmcjaideoporeribeobyu (DMC자이더포레리버뷰)
  6. Dmchangangjaideoheritiji (DMC한강자이더헤리티지)
  7. Samjeonggeurinkoadeobeseuteu.Dmcdieteureuhangang (삼정그린코아더베스트.DMC디에트르한강)
  8. Dmcjaideoribeo (DMC자이더리버)
  9. Haneulbilding (하늘빌딩)
  10. Deogeundongipgu(Maeul) (덕은동입구(마을))
  11. Daedeokdonghaengjeongbokjisenteo (대덕동행정복지센터)
  12. Maeulhoegwanap (마을회관앞)
  13. Ssangguripgu (쌍굴입구)
  14. Budaeap (부대앞)
  15. Hyeoncheondongmateu (현천동마트)
  16. Yangjimal (양지말)
  17. Yangjimal (양지말)
  18. Hanggongdaehakgyoap (항공대학교앞)
  19. Hanggongdaehakgyodongmun (항공대학교동문)
  20. Hwajeonpachulso(Jung) (화전파출소(중))
  21. Hangukanggongdaeyeok1Beonchulgu (한국항공대역1번출구)
  22. Hanggongdaehakgyo (항공대학교)
  23. Hwajeondonghaengjeongbokjisenteo (화전동행정복지센터)
  24. Deogeuncho.Deogyangjunghakgyo(Jung) (덕은초.덕양중학교(중))
  25. Hwajeonpachulso(Jung) (화전파출소(중))

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hyeoncheon2Gyeongnodang (현천2경로당)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Hanggongdaehakgyodongmun (항공대학교동문)
  2. Hanggongdaehakgyoap (항공대학교앞)
  3. Yangjimal (양지말)
  4. Yangjimal (양지말)
  5. Hyeoncheondongmateu (현천동마트)
  6. Budaeap (부대앞)
  7. Ssangguripgu (쌍굴입구)
  8. Deogeun1Gyeongnodang (덕은1경로당)
  9. Daedeokdonghaengjeongbokjisenteo (대덕동행정복지센터)
  10. Deogeundongipgu(Maeul) (덕은동입구(마을))
  11. Eutteumnoipgu (으뜸로입구)
  12. Dmcjaideoribeo (DMC자이더리버)
  13. Dmcdieteureuhangang.Samjeonggeurinkoadeobeseuteu (DMC디에트르한강.삼정그린코아더베스트)
  14. Dmchangangjaideoheritiji (DMC한강자이더헤리티지)
  15. Dmcjaideoporeribeobyu (DMC자이더포레리버뷰)
  16. Deogeunyangmyojang (덕은양묘장)
  17. Hyeoncheondongilsinnongjang (현천동일신농장)
  18. Yeongiljawon (영일자원)
  19. Hyeoncheon2Gyeongnodang (현천2경로당)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.