Goyangsi (고양시) xe buýt 030: chuyến đầu / cuối

Goyangsi (고양시) xe buýt 030: chuyến đầu / cuối

030: Ganggosan (강고산) ↔ Hwajeongyeok3Beonchulgu (화정역3번출구)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiGanggosan (강고산) → Hwajeongyeok3Beonchulgu (화정역3번출구)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:35
Chuyến cuối từ điểm đầu21:15
Chuyến đầu từ điểm cuối06:35
Chuyến cuối từ điểm cuối21:20
Thứ BảyChuyến đầu 07:20 · Chuyến cuối 20:35
Chủ nhật / ngày lễChuyến đầu 07:20 · Chuyến cuối 20:35
Giãn cách chuyến40 phút
Đơn vị vận hànhGoyang-Boramunsu (고양-보람운수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hwajeongyeok3Beonchulgu (화정역3번출구)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Ganggosan (강고산)
  2. Maehwajeong (매화정)
  3. Maeulhoegwan (마을회관)
  4. Somanmaeul5Danji (소만마을5단지)
  5. Somanmaeul6.7Danji (소만마을6.7단지)
  6. Muwonmaeul2.3Danji (무원마을2.3단지)
  7. Muwonmaeul3Danji (무원마을3단지)
  8. Muwonmaeul5Danji (무원마을5단지)
  9. Haengsin (행신역)
  10. Muwonmaeul6Danji.Dusanapateu (무원마을6단지.두산아파트)
  11. Muwonmaeul8Danjisinanapateu.Nonghyeobap (무원마을8단지신안아파트.농협앞)
  12. Haengsin2Donghaengjeongbokjisenteo.Haengsincheongsonyeonjayugonggan (행신2동행정복지센터.행신청소년자유공간)
  13. Muwonmaeul.Dandokjutaekdanji (무원마을.단독주택단지)
  14. Saemteomaeul2Danji.Sinneungjunghakgyo (샘터마을2단지.신능중학교)
  15. Okbit17Danji.Neunggokjihachadowisageori (옥빛17단지.능곡지하차도위사거리)
  16. Okbinmaeul16Danji (옥빛마을16단지)
  17. Goyanggyeongchalseoap.Goyangeorinibangmulgwan (고양경찰서앞.고양어린이박물관)
  18. Hwajeongyeok.Rotdemateu (화정역.롯데마트)
  19. Deogyanggucheong.Donggoyangsemuseo (덕양구청.동고양세무서)
  20. Hwajeongyeok3Beonchulgu (화정역3번출구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ganggosan (강고산)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Byeolbinmaeul8Danji.Rotdemateu (별빛마을8단지.롯데마트)
  2. Goyanggyeongchalseoap.Goyangeorinibangmulgwan (고양경찰서앞.고양어린이박물관)
  3. Saemteomaeul3Danji (샘터마을3단지)
  4. Saemteo3Danji.Goyangsigyotongjeongbosenteo (샘터3단지.고양시교통정보센터)
  5. Saemteomaeul2Danji.Sinneungjunghakgyo (샘터마을2단지.신능중학교)
  6. Muwonmaeul10Danji.Seogwangapateu (무원마을10단지.서광아파트)
  7. Muwonmaeul9Danji.Gisanapateu (무원마을9단지.기산아파트)
  8. Muwonmaeul8Danjisinanapateu.Nonghyeobap (무원마을8단지신안아파트.농협앞)
  9. Muwonmaeul6Danji.Dusanapateu (무원마을6단지.두산아파트)
  10. Haengsin (행신역)
  11. Muwonmaeul5Danji (무원마을5단지)
  12. Muwonmaeul3Danji (무원마을3단지)
  13. Muwonmaeul2.3Danji (무원마을2.3단지)
  14. Somanmaeul6.7Danji (소만마을6.7단지)
  15. Somanmaeul5Danji (소만마을5단지)
  16. Maeulhoegwan (마을회관)
  17. Haedalbyeoryuchiwon (해달별유치원)
  18. Maehwajeong (매화정)
  19. Ganggosan (강고산)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.