Goyangsi (고양시) xe buýt 070A: chuyến đầu / cuối

Goyangsi (고양시) xe buýt 070A: chuyến đầu / cuối

070A: Cheongwonneichyeobil (청원네이쳐빌) ↔ Imateu (이마트)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiCheongwonneichyeobil (청원네이쳐빌) → Imateu (이마트)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:10
Chuyến cuối từ điểm đầu23:00
Chuyến đầu từ điểm cuối07:50
Chuyến cuối từ điểm cuối23:30
Thứ BảyChuyến đầu 06:25 · Chuyến cuối 23:00
Chủ nhật / ngày lễChuyến đầu 06:25 · Chuyến cuối 23:00
Giãn cách chuyến15–20 phút
Đơn vị vận hànhGoyang-Bugwangunsu (고양-부광운수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imateu (이마트)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Cheongwonneichyeobil (청원네이쳐빌)
  2. Hanyeonghaicheu (한영하이츠)
  3. Cheongseokgung.Seongseokdonggamnae (청석궁.성석동감내)
  4. Sanggamcheonmaeul (상감천마을)
  5. Budaeap (부대앞)
  6. Goyangsongamgodeunghakgyo (고양송암고등학교)
  7. Gobongchogyo.Jungsangogyo (고봉초교.중산고교)
  8. Haetaesyoping.Jungsansageori (해태쇼핑.중산사거리)
  9. Jungsangongwon.Jungsanpachulso (중산공원.중산파출소)
  10. Hanseongapateu.Jungsanmaeul8.9Danji (한성아파트.중산마을8.9단지)
  11. Angokchodeunghakgyo (안곡초등학교)
  12. Modangchodeunghakgyo (모당초등학교)
  13. Ilsansenteureoraipakeu (일산센트럴아이파크)
  14. Haneulmaeul3Danji (하늘마을3단지)
  15. Haneulmaeul3.4Danji (하늘마을3.4단지)
  16. Haneulmaeul4Danji (하늘마을4단지)
  17. Pungsan (풍산역)
  18. Ssangyongapateu (쌍용아파트)
  19. Aenigoripgu (애니골입구)
  20. Jeongbalmaeul1Danji (정발마을1단지)
  21. Jeongbalmaeul2Danji (정발마을2단지)
  22. Jeongbalgodeunghakgyo (정발고등학교)
  23. Gungnibamsenteo (국립암센터)
  24. Jeongbaljunghakgyo (정발중학교)
  25. Ilsandonggucheong (일산동구청)
  26. Nyukoaaullet (뉴코아아울렛)
  27. Madu (마두역)
  28. Imateu (이마트)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongwonneichyeobil (청원네이쳐빌)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Madu (마두역(중))
  2. Ilsandonggucheong (일산동구청)
  3. Jeongbaljunghakgyo (정발중학교)
  4. Gungnibamsenteo (국립암센터)
  5. Jeongbalgodeunghakgyo (정발고등학교)
  6. Jeongbalmaeul3Danji (정발마을3단지)
  7. Jeongbalmaeul1Danji (정발마을1단지)
  8. Aenigoripgu (애니골입구)
  9. Ssangyongapateu (쌍용아파트)
  10. Pungsanyeok2Beonchulgu (풍산역2번출구)
  11. Pungsan (풍산역)
  12. Haneulmaeul4Danji (하늘마을4단지)
  13. Haneulmaeul3Danji (하늘마을3단지)
  14. Ilsansenteureoraipakeu (일산센트럴아이파크)
  15. Modangchodeunghakgyo (모당초등학교)
  16. Angokchodeunghakgyo (안곡초등학교)
  17. Hanseongapateu.Jungsanmaeul8.9Danji (한성아파트.중산마을8.9단지)
  18. Jungsangongwon.Jungsanpachulso (중산공원.중산파출소)
  19. Haetaesyoping.Jungsansageori (해태쇼핑.중산사거리)
  20. Gobongchogyo.Jungsangogyo (고봉초교.중산고교)
  21. Goyangsongamgodeunghakgyo (고양송암고등학교)
  22. Budaeap (부대앞)
  23. Sanggamcheonmaeul (상감천마을)
  24. Cheongseokgung.Seongseokdonggamnae (청석궁.성석동감내)
  25. Hanyeonghaicheu (한영하이츠)
  26. Cheongwonneichyeobil (청원네이쳐빌)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.