Goyangsi (고양시) xe buýt M7119: chuyến đầu / cuối

Goyangsi (고양시) xe buýt M7119: chuyến đầu / cuối

M7119: Wisiti3.4Danji (위시티3.4단지) ↔ Sungnyemun (숭례문)

Loại tuyếnXe buýt nhanh liên vùng
Điểm đầu → điểm cuốiWisiti3.4Danji (위시티3.4단지) → Sungnyemun (숭례문)
Chuyến đầu từ điểm đầu04:30
Chuyến cuối từ điểm đầu23:30
Chuyến đầu từ điểm cuối05:10
Chuyến cuối từ điểm cuối00:30
Giãn cách chuyến10–20 phút
Đơn vị vận hànhSeonjinbeoseu (선진버스)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sungnyemun (숭례문)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Wisiti3.4Danji (위시티3.4단지)
  2. Wisitiipgu (위시티입구)
  3. Supsongmaeul7.8Danji (숲속마을7.8단지)
  4. Supsongmaeul2Danji (숲속마을2단지)
  5. Baengmamaeul5Danji (백마마을5단지)
  6. Gangchonmaeul8Danji (강촌마을8단지)
  7. Madu (마두역(중))
  8. Baekseokdong.Yojinwaisiti(Jung) (백석동.요진와이시티(중))
  9. Todangyukgyo(Gyeongyu) (토당육교(경유))
  10. Haengsingyocharo(Gyeongyu) (행신교차로(경유))
  11. Hwajeonsageori(Gyeongyu) (화전사거리(경유))
  12. Deogeungyogyocharo(Gyeongyu) (덕은교교차로(경유))
  13. Jeungsangyogyocharo(Gyeongyu) (증산교교차로(경유))
  14. Sacheongyo(Gyeongyu) (사천교(경유))
  15. Yeonsedaeap(Jung) (연세대앞(중))
  16. Idaehumun(Jung) (이대후문(중))
  17. Dongnimmungogachado(Gyeongyu) (독립문고가차도(경유))
  18. Gyeongbokgung (Government ComplexSeoul) (경복궁역(경유))
  19. Gwanghwamunyeok6Beonchulgu.Gwanghwamunbilding (광화문역6번출구.광화문빌딩)
  20. Sicheonggyocharo(Gyeongyu) (시청교차로(경유))
  21. Sinhaneunhaengbonjeom (신한은행본점)
  22. Sungnyemun (숭례문)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wisiti3.4Danji (위시티3.4단지)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Yeomcheongyosageori(Gyeongyu) (염천교사거리(경유))
  2. Gyeongchalseoapgyocharo(Gyeongyu) (경찰서앞교차로(경유))
  3. Gyeongchalcheong.Dongbugayeoksajaedan(Jung) (경찰청.동북아역사재단(중))
  4. Dongnimmungogachado(Gyeongyu) (독립문고가차도(경유))
  5. Bongwondongsageori(Gyeongyu) (봉원동사거리(경유))
  6. Idaehumun(Jung) (이대후문(중))
  7. Yeonsedaeap(Jung) (연세대앞(중))
  8. Sacheongyo(Gyeongyu) (사천교(경유))
  9. Jeungsangyogyocharo(Gyeongyu) (증산교교차로(경유))
  10. Hwajeonsageori(Gyeongyu) (화전사거리(경유))
  11. Haengsingyocharo(Gyeongyu) (행신교차로(경유))
  12. Todangyukgyo(Gyeongyu) (토당육교(경유))
  13. Baekseokdong.Yojinwaisiti(Jung) (백석동.요진와이시티(중))
  14. Madu (마두역(중))
  15. Gangchonmaeul8Danji (강촌마을8단지)
  16. Baengmamaeul5Danji (백마마을5단지)
  17. Supsongmaeul2Danji (숲속마을2단지)
  18. Supsongmaeul7.8Danji (숲속마을7.8단지)
  19. Wisitiipgu (위시티입구)
  20. Wisiti3.4Danji (위시티3.4단지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.