Gumisi (구미시) xe buýt 101-1: chuyến đầu / cuối

Gumisi (구미시) xe buýt 101-1: chuyến đầu / cuối

101-1: Gumi (구미역) ↔ Bisanchodeunggeonneo (비산초등건너)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiGumi (구미역) → Bisanchodeunggeonneo (비산초등건너)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:30
Chuyến cuối từ điểm đầu18:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bisanchodeunggeonneo (비산초등건너)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Gumi (구미역)
  2. Nonghyeop (농협)
  3. Geumosansageori (금오산사거리)
  4. Wonpyeongdong Haengjeongbokjisenteo Geonneo (원평동 행정복지센터 건너)
  5. Geumosijang Geonneo (금오시장 건너)
  6. Gangnambyeongwongeonneo (강남병원건너)
  7. Teomineollegeori(Oseongyesikjangapbangmyeon) (터미널네거리(오성예식장앞방면))
  8. Oseongyesikjangap (오성예식장앞)
  9. Gangsantaunapateuap (강산타운아파트앞)
  10. Sinpyeongpachulsoap (신평파출소앞)
  11. Sinpyeongsijang (신평시장)
  12. Sinpyeonguseogapateu (신평우석아파트)
  13. Bisansageori(Geumogongdaeapateuap) (비산사거리(금오공대아파트앞))
  14. Bisanchodeunggeonneo (비산초등건너)

101-1: Bisanchodeunggeonneo (비산초등건너) ↔ Gumi (구미역(중앙시장))

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiBisanchodeunggeonneo (비산초등건너) → Gumi (구미역(중앙시장))
Chuyến đầu từ điểm đầu11:00
Chuyến cuối từ điểm đầu20:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gumi (구미역(중앙시장))

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Bisanchodeunggeonneo (비산초등건너)
  2. Bisansageori(Geumogongdaeapateugeonneo) (비산사거리(금오공대아파트건너))
  3. Sinpyeongepyeonhansesangapateu (신평e편한세상아파트)
  4. Sinpyeongjunghakgyoipgu (신평중학교입구)
  5. Sinpyeongnonghyeop (신평농협)
  6. Gangsantaunapateugeonneo (강산타운아파트건너)
  7. Gumijonghapteomineolgeonneo (구미종합터미널건너)
  8. Teomineollegeori(Songwongogamitbangmyeon) (터미널네거리(송원고가밑방면))
  9. Songwongogamit(Gumiyeokbangmyeon) (송원고가밑(구미역방면))
  10. Geumosijangipgu(Gangnambyeongwonap) (금오시장입구(강남병원앞))
  11. Wonpyeongdong Haengjeongbokji Senteo Ap (원평동 행정복지 센터 앞)
  12. Daegueunhaengap (대구은행앞)
  13. Gumiyeok Jeon(Gungmineunhaeng) (구미역 전(국민은행))
  14. Gumi (구미역(중앙시장))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.