Guryegun (구례군) xe buýt 2-1: chuyến đầu / cuối

Guryegun (구례군) xe buýt 2-1: chuyến đầu / cuối

2-1: Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) ↔ Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGuryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) → Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:00
Chuyến cuối từ điểm đầu18:10
Giãn cách chuyến170 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hahan (하한)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
  2. Sangseolsijang (상설시장)
  3. Ogeori (오거리)
  4. Guryejunghakgyo (구례중학교)
  5. Obong (오봉)
  6. Ojeong (오정)
  7. Woncheon (원천)
  8. Woram (월암)
  9. Sinchonmaeul (신촌마을)
  10. Guryeguyeok (구례구역)
  11. Boko (복호)
  12. Boko3Ban (복호3반)
  13. Hyeujeontongcha (혜우전통차)
  14. Bichonmaeul (비촌마을)
  15. Bichonipgu (비촌입구)
  16. Bichon (비촌)
  17. Chiran (칠안)
  18. Josa (조사)
  19. Hahan (하한)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Amnok (압록)
  2. Yugongmaeul (유곡마을)
  3. Dokja (독자)
  4. Guryeguyeok (구례구역)
  5. Sinchonmaeul (신촌마을)
  6. Woram (월암)
  7. Woncheon (원천)
  8. Ojeong (오정)
  9. Obong (오봉)
  10. Guryejunghakgyo (구례중학교)
  11. Ogeori (오거리)
  12. Seourangwa (서울안과)
  13. Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.