Guryegun (구례군) xe buýt 2-11: chuyến đầu / cuối
2-11: Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) ↔ Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) → Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:00 |
| Giãn cách chuyến | 320 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Singi (신기)
Trạm dừng xe buýt (25)
- Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Ogeori (오거리)
- Guryejunghakgyo (구례중학교)
- Obong (오봉)
- Ojeong (오정)
- Woncheon (원천)
- Woram (월암)
- Sinchonmaeul (신촌마을)
- Guryeguyeok (구례구역)
- Yongnim2Jigu (용림2지구)
- Yongnim1Gu (용림1구)
- Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두)
- Geumpyeong (금평)
- Seonbyeon (선변)
- Gyodong (교동)
- Geoncheon (건천)
- Daechi (대치)
- Dorong (도롱)
- Mojeonipgu (모전입구)
- Imseon (임선)
- Gangmun (각문)
- Hoeryong (회룡)
- Micho (미초)
- Singi (신기)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (26)
- Guryongbeoseujeongnyujang (구룡버스정류장)
- Singi (신기)
- Micho (미초)
- Hoeryong (회룡)
- Gangmun (각문)
- Imseon (임선)
- Mojeonipgu (모전입구)
- Dorong (도롱)
- Daechi (대치)
- Geoncheon (건천)
- Gyodong (교동)
- Seonbyeon (선변)
- Geumpyeong (금평)
- Yongseo (용서)
- Yongnim1Gu (용림1구)
- Yongnim2Jigu (용림2지구)
- Guryeguyeok (구례구역)
- Sinchonmaeul (신촌마을)
- Woram (월암)
- Woncheon (원천)
- Ojeong (오정)
- Obong (오봉)
- Guryejunghakgyo (구례중학교)
- Ogeori (오거리)
- Seourangwa (서울안과)
- Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.