Guryegun (구례군) xe buýt 2-8: chuyến đầu / cuối
2-8: Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) ↔ Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) → Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yugongmaeul (유곡마을)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Ogeori (오거리)
- Guryejunghakgyo (구례중학교)
- Obong (오봉)
- Ojeong (오정)
- Woncheon (원천)
- Woram (월암)
- Sinchonmaeul (신촌마을)
- Guryeguyeok (구례구역)
- Dokja (독자)
- Yugongmaeul (유곡마을)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Amnok (압록)
- Hahan (하한)
- Josa (조사)
- Chiran (칠안)
- Bichon (비촌)
- Bichonipgu (비촌입구)
- Hyeujeontongcha (혜우전통차)
- Boko3Ban (복호3반)
- Boko (복호)
- Guryeguyeok (구례구역)
- Sinchonmaeul (신촌마을)
- Woram (월암)
- Woncheon (원천)
- Ojeong (오정)
- Obong (오봉)
- Guryejunghakgyo (구례중학교)
- Ogeori (오거리)
- Seourangwa (서울안과)
- Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.