Guryegun (구례군) xe buýt 3-5: chuyến đầu / cuối
3-5: Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) ↔ Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) → Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Seongja (성자)
Trạm dừng xe buýt (15)
- Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Ogeori (오거리)
- Guseong (구성)
- Jugyeon (죽연)
- Saseongam (사성암)
- Donghaemaeul (동해마을)
- Saseongam (사성암)
- Jugyeon (죽연)
- Anji (안지)
- Muncheongmyeonsamuso (문척면사무소)
- Geumpyeongmaeul (금평마을)
- Wolpyeong-Geumpyeong (월평-금평)
- Junggi (중기)
- Seongja (성자)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (11)
- Sanchi (산치)
- Seongja (성자)
- Junggi (중기)
- Wolpyeong-Geumpyeong (월평-금평)
- Geumpyeongmaeul (금평마을)
- Jeoncheon (전천)
- Anji (안지)
- Guseong (구성)
- Ogeori (오거리)
- Seourangwa (서울안과)
- Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.