Guryegun (구례군) xe buýt 4-9: chuyến đầu / cuối
4-9: Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) ↔ Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) → Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:30 |
| Giãn cách chuyến | 270 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Munsuri (문수리)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
- Hanaromateu (하나로마트)
- Samseongmateu (삼성마트)
- Naengcheolli (냉천리)
- Naengcheolli (냉천리)
- Masanpachulso (마산파출소)
- Garyang (가량)
- Garangmaeul (가랑마을)
- Gwangpyeong (광평)
- Sangsa (상사)
- Nongeochonbeoseujeongnyujang (농어촌버스정류장)
- Hasabeoseujeongnyujang (하사버스정류장)
- Hasa (하사)
- Yongdubeoseujeongnyujang (용두버스정류장)
- Unjoru (운조루)
- Hajukbeoseuseunggangjang (하죽버스승강장)
- Sangjuk (상죽)
- Jungdaemaeul (중대마을)
- Munsuri (문수리)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Munsusa (문수사)
- Munsuri (문수리)
- Jungdaemaeul (중대마을)
- Sangjuk (상죽)
- Hajukbeoseuseunggangjang (하죽버스승강장)
- Unjoru (운조루)
- Hasa (하사)
- Hasabeoseujeongnyujang (하사버스정류장)
- Nongeochonbeoseujeongnyujang (농어촌버스정류장)
- Sangsa (상사)
- Gwangpyeong (광평)
- Garangmaeul (가랑마을)
- Garyang (가량)
- Masanpachulso (마산파출소)
- Naengcheolli (냉천리)
- Naengcheolli (냉천리)
- Samseongmateu (삼성마트)
- Hanaromateu (하나로마트)
- Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.