Guryegun (구례군) xe buýt 7-1: chuyến đầu / cuối
7-1: Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) ↔ Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) → Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:30 |
| Giãn cách chuyến | 450 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daljeon (달전)
Trạm dừng xe buýt (24)
- Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Bungmun (북문)
- Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
- Uiryowonap (의료원앞)
- Sarim (사림)
- Sau(Gimpo City Hall) (사우)
- Hasin (하신)
- Dudong (두동)
- Yongbang (용방)
- Sindo (신도)
- Jukjeong (죽정)
- Ipyeong (이평)
- Ohyang (오향)
- Sinhak (신학)
- Hasin (하신)
- Hancheon (한천)
- Sirang (시랑)
- Wonchon (원촌)
- Sandongmyeonsamuso (산동면사무소)
- Wonchonmaeul (원촌마을)
- Samseong (World Trade Center Seoul) (삼성)
- Supyeong (수평)
- Daljeon (달전)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (24)
- Junggi (중기)
- Daljeon (달전)
- Supyeong (수평)
- Samseong (World Trade Center Seoul) (삼성)
- Wonchonmaeul (원촌마을)
- Sandongmyeonsamuso (산동면사무소)
- Wonchon (원촌)
- Sirang (시랑)
- Hancheon (한천)
- Hasin (하신)
- Sinhak (신학)
- Ohyang (오향)
- Ipyeong (이평)
- Jukjeong (죽정)
- Sindo (신도)
- Yongbang (용방)
- Dudong (두동)
- Hasin (하신)
- Sau(Gimpo City Hall) (사우)
- Sarim (사림)
- Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
- Bungmun (북문)
- Seourangwa (서울안과)
- Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
7-1: Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) ↔ Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) → Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 18:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daljeon (달전)
Trạm dừng xe buýt (23)
- Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Bungmun (북문)
- Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
- Sarim (사림)
- Sau(Gimpo City Hall) (사우)
- Hasin (하신)
- Dudong (두동)
- Yongbang (용방)
- Sindo (신도)
- Jukjeong (죽정)
- Ipyeong (이평)
- Ohyang (오향)
- Sinhak (신학)
- Hasin (하신)
- Hancheon (한천)
- Sirang (시랑)
- Wonchon (원촌)
- Sandongmyeonsamuso (산동면사무소)
- Wonchonmaeul (원촌마을)
- Samseong (World Trade Center Seoul) (삼성)
- Supyeong (수평)
- Daljeon (달전)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (24)
- Junggi (중기)
- Daljeon (달전)
- Supyeong (수평)
- Samseong (World Trade Center Seoul) (삼성)
- Wonchonmaeul (원촌마을)
- Sandongmyeonsamuso (산동면사무소)
- Wonchon (원촌)
- Sirang (시랑)
- Hancheon (한천)
- Hasin (하신)
- Sinhak (신학)
- Ohyang (오향)
- Ipyeong (이평)
- Jukjeong (죽정)
- Sindo (신도)
- Yongbang (용방)
- Dudong (두동)
- Hasin (하신)
- Sau(Gimpo City Hall) (사우)
- Sarim (사림)
- Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
- Bungmun (북문)
- Seourangwa (서울안과)
- Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
7-1: Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) ↔ Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) → Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:55 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daljeon (달전)
Trạm dừng xe buýt (23)
- Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Bungmun (북문)
- Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
- Sarim (사림)
- Sau(Gimpo City Hall) (사우)
- Hasin (하신)
- Dudong (두동)
- Yongbang (용방)
- Sindo (신도)
- Jukjeong (죽정)
- Ipyeong (이평)
- Ohyang (오향)
- Sinhak (신학)
- Hasin (하신)
- Hancheon (한천)
- Sirang (시랑)
- Wonchon (원촌)
- Sandongmyeonsamuso (산동면사무소)
- Wonchonmaeul (원촌마을)
- Samseong (World Trade Center Seoul) (삼성)
- Supyeong (수평)
- Daljeon (달전)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (25)
- Junggi (중기)
- Daljeon (달전)
- Supyeong (수평)
- Samseong (World Trade Center Seoul) (삼성)
- Wonchonmaeul (원촌마을)
- Sandongmyeonsamuso (산동면사무소)
- Wonchon (원촌)
- Sirang (시랑)
- Hancheon (한천)
- Hasin (하신)
- Sinhak (신학)
- Ohyang (오향)
- Ipyeong (이평)
- Jukjeong (죽정)
- Sindo (신도)
- Yongbang (용방)
- Dudong (두동)
- Hasin (하신)
- Sau(Gimpo City Hall) (사우)
- Sarim (사림)
- Uiryowonap (의료원앞)
- Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
- Bungmun (북문)
- Seourangwa (서울안과)
- Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.