Guryegun (구례군) xe buýt 7-2: chuyến đầu / cuối

Guryegun (구례군) xe buýt 7-2: chuyến đầu / cuối

7-2: Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) ↔ Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGuryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) → Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu14:40
Giãn cách chuyến490 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daljeon (달전)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
  2. Sangseolsijang (상설시장)
  3. Bungmun (북문)
  4. Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
  5. Sarim (사림)
  6. Sau(Gimpo City Hall) (사우)
  7. Hasin (하신)
  8. Dudong (두동)
  9. Yongbang (용방)
  10. Sindo (신도)
  11. Jukjeong (죽정)
  12. Ipyeong (이평)
  13. Ichon (National Museum of Korea) (이촌)
  14. Dungi (둔기)
  15. Isamaeul (이사마을)
  16. Ichon (National Museum of Korea) (이촌)
  17. Ipyeong (이평)
  18. Ohyang (오향)
  19. Sinhak (신학)
  20. Hasin (하신)
  21. Hancheon (한천)
  22. Sirang (시랑)
  23. Wonchon (원촌)
  24. Sandongmyeonsamuso (산동면사무소)
  25. Wonchonmaeul (원촌마을)
  26. Samseong (World Trade Center Seoul) (삼성)
  27. Supyeong (수평)
  28. Daljeon (달전)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Junggi (중기)
  2. Daljeon (달전)
  3. Supyeong (수평)
  4. Samseong (World Trade Center Seoul) (삼성)
  5. Wonchonmaeul (원촌마을)
  6. Sandongmyeonsamuso (산동면사무소)
  7. Wonchon (원촌)
  8. Sirang (시랑)
  9. Hancheon (한천)
  10. Hasin (하신)
  11. Sinhak (신학)
  12. Ohyang (오향)
  13. Ipyeong (이평)
  14. Ichon (National Museum of Korea) (이촌)
  15. Dungi (둔기)
  16. Isamaeul (이사마을)
  17. Ichon (National Museum of Korea) (이촌)
  18. Ipyeong (이평)
  19. Jukjeong (죽정)
  20. Sindo (신도)
  21. Yongbang (용방)
  22. Dudong (두동)
  23. Hasin (하신)
  24. Sau(Gimpo City Hall) (사우)
  25. Sarim (사림)
  26. Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
  27. Bungmun (북문)
  28. Seourangwa (서울안과)
  29. Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)

7-2: Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) ↔ Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGuryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) → Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:20
Chuyến cuối từ điểm đầu10:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daljeon (달전)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
  2. Sangseolsijang (상설시장)
  3. Bungmun (북문)
  4. Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
  5. Uiryowonap (의료원앞)
  6. Sarim (사림)
  7. Sau(Gimpo City Hall) (사우)
  8. Hasin (하신)
  9. Dudong (두동)
  10. Yongbang (용방)
  11. Sindo (신도)
  12. Jukjeong (죽정)
  13. Ipyeong (이평)
  14. Ichon (National Museum of Korea) (이촌)
  15. Dungi (둔기)
  16. Isamaeul (이사마을)
  17. Ichon (National Museum of Korea) (이촌)
  18. Ipyeong (이평)
  19. Ohyang (오향)
  20. Sinhak (신학)
  21. Hasin (하신)
  22. Hancheon (한천)
  23. Sirang (시랑)
  24. Wonchon (원촌)
  25. Sandongmyeonsamuso (산동면사무소)
  26. Wonchonmaeul (원촌마을)
  27. Samseong (World Trade Center Seoul) (삼성)
  28. Supyeong (수평)
  29. Daljeon (달전)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Junggi (중기)
  2. Daljeon (달전)
  3. Supyeong (수평)
  4. Samseong (World Trade Center Seoul) (삼성)
  5. Wonchonmaeul (원촌마을)
  6. Sandongmyeonsamuso (산동면사무소)
  7. Wonchon (원촌)
  8. Sirang (시랑)
  9. Hancheon (한천)
  10. Hasin (하신)
  11. Sinhak (신학)
  12. Ohyang (오향)
  13. Ipyeong (이평)
  14. Ichon (National Museum of Korea) (이촌)
  15. Dungi (둔기)
  16. Isamaeul (이사마을)
  17. Ichon (National Museum of Korea) (이촌)
  18. Ipyeong (이평)
  19. Jukjeong (죽정)
  20. Sindo (신도)
  21. Yongbang (용방)
  22. Dudong (두동)
  23. Hasin (하신)
  24. Sau(Gimpo City Hall) (사우)
  25. Sarim (사림)
  26. Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
  27. Bungmun (북문)
  28. Seourangwa (서울안과)
  29. Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.