Gwangjusi (광주시) xe buýt 33: chuyến đầu / cuối

Gwangjusi (광주시) xe buýt 33: chuyến đầu / cuối

33: Gwangjuteomineol (광주터미널) ↔ Taejeonhilseuteiteu6Jigu (태전힐스테이트6지구)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiGwangjuteomineol (광주터미널) → Taejeonhilseuteiteu6Jigu (태전힐스테이트6지구)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:15
Chuyến cuối từ điểm đầu20:45
Chuyến đầu từ điểm cuối06:45
Chuyến cuối từ điểm cuối21:20
Giãn cách chuyến15–100 phút
Đơn vị vận hànhDaewongosok (대원고속)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Taejeonhilseuteiteu6Jigu (태전힐스테이트6지구)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Gwangjuteomineol (광주터미널)
  2. Gwangjuteomineol (광주터미널)
  3. Gwangjudaero(Gyeongyu) (광주대로(경유))
  4. Nyugwangjunonghyeopjuyuso (뉴광주농협주유소)
  5. Pabalgyo (파발교)
  6. Pabalgyo.Choeyeongilsanbuingwa (파발교.최영일산부인과)
  7. Gwangjusinoinbokjigwan (광주시노인복지관)
  8. Beorwongyocharo(Gyeongyu) (벌원교차로(경유))
  9. Tanbeol1Tongmaeulhoegwan.Dusanwibeugwangjusenteureolpakeu (탄벌1통마을회관.두산위브광주센트럴파크)
  10. Gyeongnamaneoseubil (경남아너스빌)
  11. Byeoksanbeulluming (벽산블루밍)
  12. Jeolgol (절골)
  13. Taebong.Gyeonggiyakguk (태봉.경기약국)
  14. Mijinapateu (미진아파트)
  15. Taejeonipyeonhansesang2Chahumun (태전이편한세상2차후문)
  16. Taejeonipyeonhansesang2Chajeongmun (태전이편한세상2차정문)
  17. Taejeongodeunghakgyo (태전고등학교)
  18. Taejeonhilseuteiteu5Jigu (태전힐스테이트5지구)
  19. Epyeonhansesang1Cha.Taejeonpakeujai.Hilseuteiteu (e편한세상1차.태전파크자이.힐스테이트)
  20. Hanaramchodeunghakgyo (한아람초등학교)
  21. Taejeonhilseuteiteu7Jigu (태전힐스테이트7지구)
  22. Taejeonhilseuteiteu6Jigu (태전힐스테이트6지구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwangjuteomineol (광주터미널)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Taejeonhilseuteiteu7.9Danji (태전힐스테이트7.9단지)
  2. Taejeonhilseuteiteu5Jigu (태전힐스테이트5지구)
  3. Taejeongodeunghakgyo (태전고등학교)
  4. Taejeonipyeonhansesang2Chajeongmun (태전이편한세상2차정문)
  5. Taejeon3Gyo (태전3교)
  6. Mijinapateu (미진아파트)
  7. Taebong.Gyeonggiyakguk (태봉.경기약국)
  8. Gwangjugyeongchalseo.Gyeongnam.Byeoksan.Seohuiapateu (광주경찰서.경남.벽산.서희아파트)
  9. Tanbeol1Tongmaeulhoegwan.Dusanwibeugwangjusenteureolpakeu (탄벌1통마을회관.두산위브광주센트럴파크)
  10. Tanbeoljunghakgyo (탄벌중학교)
  11. Dongboapateu (동보아파트)
  12. Bogeonso.Gongseorundongjang (보건소.공설운동장)
  13. Pabalgyosangdangyocharo (파발교상단교차로)
  14. Songjeonggyobukdan (송정교북단)
  15. Gwangjuteomineol.Chamjoeunbyeongwonap (광주터미널.참조은병원앞)
  16. Gwangjuteomineol (광주터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.