Gwangjusi (광주시) xe buýt 949: chuyến đầu / cuối

Gwangjusi (광주시) xe buýt 949: chuyến đầu / cuối

949: Yangpyeongteomineol (양평터미널) ↔ Sangpum3Geori (상품3거리)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiYangpyeongteomineol (양평터미널) → Sangpum3Geori (상품3거리)
Chuyến đầu từ điểm đầu21:40
Chuyến cuối từ điểm đầu21:40
Chuyến đầu từ điểm cuối00:00
Chuyến cuối từ điểm cuối00:00
Đơn vị vận hànhGyeonggigosok (경기고속)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangpum3Geori (상품3거리)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Yangpyeongteomineol (양평터미널)
  2. Yangpyeongteomineol(Gyeongyu) (양평터미널(경유))
  3. Gimdongunaegwa (김동우내과)
  4. Yangpyeongsijangipgu (양평시장입구)
  5. Gachukbyeongwon (가축병원)
  6. Gangsangucheguk (강상우체국)
  7. Gyopyeong1Ri.Deulmal (교평1리.들말)
  8. Gangsangmyeonsamuso (강상면사무소)
  9. Hwayang1Riipgu (화양1리입구)
  10. Gyopyeong2Riseorau (교평2리서라우)
  11. Hwayang2Ri (화양2리)
  12. Sewolligogae (세월리고개)
  13. Sewollidaraegol (세월리다래골)
  14. Sewolchodeunghakgyo (세월초등학교)
  15. Sewolli.Gabeulbilliji (세월리.갑을빌리지)
  16. Daeseongni (대석리)
  17. Daeseok1Rimaeulhoegwan (대석1리마을회관)
  18. Daeseok2Rijongjeom (대석2리종점)
  19. Yongdamhoegwan (용담회관)
  20. Yongdamni (용담리)
  21. Baekjari (백자리)
  22. Yangjasangyegogipgu (양자산계곡입구)
  23. Myeongpum1Ri (명품1리)
  24. Myeongpumni (명품리)
  25. Sangpumchogyoap (상품초교앞)
  26. Sangpumnonghyeobap (상품농협앞)
  27. Sangpum3Geori (상품3거리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.