Gwangjusi (광주시) xe buýt 972: chuyến đầu / cuối

Gwangjusi (광주시) xe buýt 972: chuyến đầu / cuối

972: Cheonnam2Ri (천남2리) ↔ Yeoju (여주역)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiCheonnam2Ri (천남2리) → Yeoju (여주역)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu06:40
Chuyến đầu từ điểm cuối00:00
Chuyến cuối từ điểm cuối00:00
Đơn vị vận hànhDaewongosok (대원고속)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeoju (여주역)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Cheonnam2Ri (천남2리)
  2. Sabinaru (사비나루)
  3. Jeonwonjutaek (전원주택)
  4. Ssireumteo (씨름터)
  5. Suchon (수촌)
  6. Hyeonam2Tong (현암2통)
  7. Hyeonam3Tongmaeulhoegwan (현암3통마을회관)
  8. Hyeonamgyocharo (현암교차로)
  9. Ipyeonhansesangapateu (이편한세상아파트)
  10. Odeukauntiapateu (오드카운티아파트)
  11. Doye2Gyocharo (도예2교차로)
  12. Nonghyeobap (농협앞)
  13. Byeoksanapateu (벽산아파트)
  14. Gaenariapateu (개나리아파트)
  15. Ian.Seongirapateuipgu (이안.성일아파트입구)
  16. Chukyeopanaromateu (축협하나로마트)
  17. Silleuksasageori (신륵사사거리)
  18. Sangdongsageori (상동사거리)
  19. Samhwapeinteu (삼화페인트)
  20. Guktojeongbogongsayeojujisa (국토정보공사여주지사)
  21. Yeojujonghapteomineol (여주종합터미널)
  22. Siminhoegwanap (시민회관앞)
  23. Yeojusicheong.Hangeulsijangipgu (여주시청.한글시장입구)
  24. Hadongjeilsijang (하동제일시장)
  25. Hadong.(Gu)Gyeonggisilkeu (하동.(구)경기실크)
  26. Sejongyeojubyeongwon (세종여주병원)
  27. Yeojujunghakgyo.Yeojujayeongnongeopgodeunghakgyo (여주중학교.여주자영농업고등학교)
  28. Lh3Danjiapateu (LH3단지아파트)
  29. Yeoju (여주역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.