Gwangjusi (광주시) xe buýt 995: chuyến đầu / cuối

Gwangjusi (광주시) xe buýt 995: chuyến đầu / cuối

995: Yeoju (여주역) ↔ Georeun3Ri (걸은3리)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiYeoju (여주역) → Georeun3Ri (걸은3리)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu19:30
Chuyến đầu từ điểm cuối07:50
Chuyến cuối từ điểm cuối20:10
Đơn vị vận hànhDaewongosok (대원고속)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Georeun3Ri (걸은3리)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Yeoju (여주역)
  2. Lh3Danjiapateu (LH3단지아파트)
  3. Yeojujunghakgyo.Yeojujayeongnongeopgodeunghakgyo (여주중학교.여주자영농업고등학교)
  4. Hadonggyo (하동교)
  5. Sejongyeojubyeongwon (세종여주병원)
  6. Hadong(Dongbugyeonggimunhwachangjoheobeu) (하동(동부경기문화창조허브))
  7. Yeojuseongdang (여주성당)
  8. Chukyeopsejongjijeom (축협세종지점)
  9. Yeojujonghapteomineol (여주종합터미널)
  10. Siminhoegwanap (시민회관앞)
  11. Yeoheungdongsamuso.Sejongsangga (여흥동사무소.세종상가)
  12. Yeoheungjung.Sejonggo (여흥중.세종고)
  13. Yeoseonghoegwan (여성회관)
  14. Silleuksa (신륵사)
  15. Cheonsongdong (천송동)
  16. Silleuksagogae (신륵사고개)
  17. Cheonsong1Tong (천송1통)
  18. Gajeong1Ri (가정1리)
  19. Gajeong2Riipgu (가정2리입구)
  20. Eorinijibap (어린이집앞)
  21. Gaegyeongja (개경자)
  22. Gajeong2Ri (가정2리)
  23. Gajeong2Rimaeulhoegwan (가정2리마을회관)
  24. Georeulli.Gingol (걸은리.긴골)
  25. Gingolmaeulhoegwan (긴골마을회관)
  26. Georeun1Ri.Jongjeom (걸은1리.종점)
  27. Georeun3Ri (걸은3리)
  28. Georeun3Ri (걸은3리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeoju (여주역)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Georeun3Ri (걸은3리)
  2. Gopsaegimaeuripgu (곱새기마을입구)
  3. Georeun2Ri (걸은2리)
  4. Georeunchogyoap (걸은초교앞)
  5. Imundong (이문동)
  6. Daesunjillisageori (대순진리사거리)
  7. Mogabangmulgwanipgu (목아박물관입구)
  8. Iho1Ri (이호1리)
  9. Gajeong2Riipgu (가정2리입구)
  10. Gajeong1Ri (가정1리)
  11. Cheonsong1Tong (천송1통)
  12. Silleuksagogae (신륵사고개)
  13. Cheonsong2Tong (천송2통)
  14. Silleuksa (신륵사)
  15. Sangdongsageori (상동사거리)
  16. Samhwapeinteu (삼화페인트)
  17. Guktojeongbogongsayeojujisa (국토정보공사여주지사)
  18. Yeojujonghapteomineol (여주종합터미널)
  19. Siminhoegwanap (시민회관앞)
  20. Yeojusicheong.Hangeulsijangipgu (여주시청.한글시장입구)
  21. Hadongjeilsijang (하동제일시장)
  22. Hadong.(Gu)Gyeonggisilkeu (하동.(구)경기실크)
  23. Sejongyeojubyeongwon (세종여주병원)
  24. Hadonggyo (하동교)
  25. Yeojujunghakgyo.Yeojujayeongnongeopgodeunghakgyo (여주중학교.여주자영농업고등학교)
  26. Lh3Danjiapateu (LH3단지아파트)
  27. Yeoju (여주역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.