Gwangjusi (광주시) xe buýt P8001(Toegeun) (P8001(퇴근)): chuyến đầu / cuối

Gwangjusi (광주시) xe buýt P8001(Toegeun) (P8001(퇴근)): chuyến đầu / cuối

P8001(Toegeun) (P8001(퇴근)): Yangjaeyeogeltawobilding (양재역엘타워빌딩) ↔ Ubangaiyuswerapateu (우방아이유쉘아파트)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiYangjaeyeogeltawobilding (양재역엘타워빌딩) → Ubangaiyuswerapateu (우방아이유쉘아파트)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00
Chuyến đầu từ điểm cuối00:00
Chuyến cuối từ điểm cuối00:00
Giãn cách chuyến30 phút
Đơn vị vận hànhGyeonggigosok (경기고속)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ubangaiyuswerapateu (우방아이유쉘아파트)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Yangjaeyeogeltawobilding (양재역엘타워빌딩)
  2. Maljukgeorigongwonsageori(Jung) (말죽거리공원사거리(중))
  3. Maeheonsiminuisup(Jung) (매헌시민의숲(중))
  4. Yeomgokic(Gyeongyu) (염곡IC(경유))
  5. Naegokteoneoljinip(Gyeongyu) (내곡터널진입(경유))
  6. Godeungic(Gyeongyu) (고등IC(경유))
  7. Yeosudaeroic(Gyeongyu) (여수대로IC(경유))
  8. Seongnamsicheonggyocharo(Gyeongyu) (성남시청교차로(경유))
  9. Seongnamdaewonic(Gyeongyu) (성남대원IC(경유))
  10. Seommalic(Gyeongyu) (섬말IC(경유))
  11. Gwangjujikdongic(Gyeongyu) (광주직동IC(경유))
  12. Daeju2Chaapateu (대주2차아파트)
  13. Yangbeol1Tong.Maegokchodeunghakgyo (양벌1통.매곡초등학교)
  14. Opo2Donghaengjeongbokjisenteo (오포2동행정복지센터)
  15. Ubangaiyuswerapateu (우방아이유쉘아파트)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.