Gwangmyeongsi (광명시) xe buýt 8507: chuyến đầu / cuối
8507: Oriseowon.Chunghyeonjunghakgyo.Gwanghwigodeunghakgyo (오리서원.충현중학교.광휘고등학교) ↔ Sadangyeok4Beonchulgu (사당역4번출구)
| Loại tuyến | Xe buýt ghế ngồi chạy thẳng |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Oriseowon.Chunghyeonjunghakgyo.Gwanghwigodeunghakgyo (오리서원.충현중학교.광휘고등학교) → Sadangyeok4Beonchulgu (사당역4번출구) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 05:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 23:30 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 05:30 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 00:00 |
| Giãn cách chuyến | 10–12 phút |
| Đơn vị vận hành | Hwayeongunsu (화영운수) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sadangyeok4Beonchulgu (사당역4번출구)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Oriseowon.Chunghyeonjunghakgyo.Gwanghwigodeunghakgyo (오리서원.충현중학교.광휘고등학교)
- Ikea.Rotdemolgwangmyeongjeom (이케아.롯데몰광명점)
- Ktxgwangmyeongyeok5Beonchulgu (KTX광명역5번출구)
- Gwangmyeongyeokicjinip(Gyeongyu) (광명역IC진입(경유))
- Iljikjc(Gyeongyu) (일직JC(경유))
- Geumcheon(Gyeongyu) (금천(경유))
- Gwanaksanipgu.Gwanagateuhol·Jungangdoseogwan (관악산입구.관악아트홀·중앙도서관)
- Seouldaehakgyo (서울대학교)
- Seouldaeipguyeok2Beonchulgu (서울대입구역2번출구)
- Nakseongdaeipgu (낙성대입구)
- Kkachigogaegyocharo(Gyeongyu) (까치고개교차로(경유))
- Sadanggogachado(Gyeongyu) (사당고가차도(경유))
- Sadangyeok4Beonchulgu (사당역4번출구)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Oriseowon.Chunghyeonjunghakgyo.Gwanghwigodeunghakgyo (오리서원.충현중학교.광휘고등학교)
Trạm dừng xe buýt (8)
- Sadangicjinip(Gyeongyu) (사당IC진입(경유))
- Gwanakic(Gyeongyu) (관악IC(경유))
- Sohajc(Gyeongyu) (소하JC(경유))
- Iljikjc(Gyeongyu) (일직JC(경유))
- Gwangmyeongyeokicchurip(Gyeongyu) (광명역IC출입(경유))
- Ktxgwangmyeongyeok3Beonchulgu (KTX광명역3번출구)
- Ikea.Rotdemolgwangmyeongjeom (이케아.롯데몰광명점)
- Chunghyeonjunghakgyo.Gwanghwigodeunghakgyo.Oriseowon (충현중학교.광휘고등학교.오리서원)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.