Gwangmyeongsi (광명시) xe buýt 99: chuyến đầu / cuối

Gwangmyeongsi (광명시) xe buýt 99: chuyến đầu / cuối

99: Soha6.7Danji (소하6.7단지) ↔ Gwangmyeongdodeoksankaempingjangipgu (광명도덕산캠핑장입구)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiSoha6.7Danji (소하6.7단지) → Gwangmyeongdodeoksankaempingjangipgu (광명도덕산캠핑장입구)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu22:30
Chuyến đầu từ điểm cuối06:30
Chuyến cuối từ điểm cuối22:30
Giãn cách chuyến20 phút
Đơn vị vận hànhGwangmyeong-Jagyeong (광명-자경)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwangmyeongdodeoksankaempingjangipgu (광명도덕산캠핑장입구)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Soha6.7Danji (소하6.7단지)
  2. Sohadoseogwan (소하도서관)
  3. Sohadongimateu (소하동이마트)
  4. Soha4Danji (소하4단지)
  5. Soha1Donghaengjeongbokjisenteo.Noinjonghapbokjigwan (소하1동행정복지센터.노인종합복지관)
  6. Dongyangapateu (동양아파트)
  7. Unsangodeunghakgyo (운산고등학교)
  8. Gureumsan.Gwangmyeongsibogeonso (구름산.광명시보건소)
  9. Garimchodeunghakgyo.Jadongchagyeongmaejang (가림초등학교.자동차경매장)
  10. Haanbeoseugongyeongchagoji (하안버스공영차고지)
  11. Anteomaeul (안터마을)
  12. Bamilmaeul (밤일마을)
  13. Gwangmyeongdodeoksankaempingjangipgu (광명도덕산캠핑장입구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Soha6.7Danji (소하6.7단지)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Bamilmaeul (밤일마을)
  2. Beomansageori (범안사거리)
  3. Anteomaeul (안터마을)
  4. Gwangmyeonggongyeongchagojijongjeom (광명공영차고지종점)
  5. Haanbeoseugongyeongchagoji (하안버스공영차고지)
  6. Jadongchagyeongmaejang.Garimchodeunghakgyo (자동차경매장.가림초등학교)
  7. Gureumsan.Gwangmyeongsibogeonso (구름산.광명시보건소)
  8. Unsangodeunghakgyo (운산고등학교)
  9. Soha1Danji (소하1단지)
  10. Soha1Donghaengjeongbokjisenteo (소하1동행정복지센터)
  11. Soha3Danji (소하3단지)
  12. Sohadongimateu (소하동이마트)
  13. Sohadoseogwan (소하도서관)
  14. Soha6.7Danji (소하6.7단지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.