Gwangyangsi (광양시) xe buýt 2: chuyến đầu / cuối

Gwangyangsi (광양시) xe buýt 2: chuyến đầu / cuối

2: Gwangyanggyotong (광양교통) ↔ Haedu (해두)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiGwangyanggyotong (광양교통) → Haedu (해두)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:20
Chuyến cuối từ điểm đầu21:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Haedu (해두)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Gwangyanggyotong (광양교통)
  2. Maehwaapateu (매화아파트)
  3. Chilseongapateu (칠성아파트)
  4. Baegunmateu (백운마트)
  5. Mokseongapateu (목성아파트)
  6. Sigyetapsageori (시계탑사거리)
  7. Gwangyangnonghyeop (광양농협)
  8. Gwangyangteomineol(Dorimmisulgwan) (광양터미널(도립미술관))
  9. Gwangyangbuyeongapateu (광양부영아파트)
  10. Hoeam (회암)
  11. Sindo (신도)
  12. Gwangyangyeok (광양역)
  13. Wolpyeong (월평)
  14. Sinchon/Sinchonmaeul (신촌/신촌마을)
  15. Haechang (해창)
  16. Samseong (World Trade Center Seoul) (삼성)
  17. Sepungchogyo (세풍초교)
  18. Buheung (부흥)
  19. Seseunggyocharo (세승교차로)
  20. Seseung (세승)
  21. Sindu (신두)
  22. Haedu (해두)

2: Haedu (해두) ↔ Gwangyanggyotong (광양교통)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiHaedu (해두) → Gwangyanggyotong (광양교통)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu21:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwangyanggyotong (광양교통)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Haedu (해두)
  2. Sindu (신두)
  3. Seseung (세승)
  4. Seseunggyocharo (세승교차로)
  5. Buheung (부흥)
  6. Sepungchogyo (세풍초교)
  7. Samseong (World Trade Center Seoul) (삼성)
  8. Haechang (해창)
  9. Sinchon/Sinchonmaeul (신촌/신촌마을)
  10. Wolpyeong (월평)
  11. Gwangyangyeok (광양역)
  12. Sindo (신도)
  13. Hoeam (회암)
  14. Gwangyangteomineol(Dorimmisulgwan) (광양터미널(도립미술관))
  15. Indonggyocharo(Seunggangjangeopseum) (인동교차로(승강장없음))
  16. Gwangyangnonghyeop (광양농협)
  17. Gwangjueunhaeng (광주은행)
  18. Gwangyangyeogo (광양여고)
  19. Gyeongjejayuguyeokcheong (경제자유구역청)
  20. Chilseongapateu (칠성아파트)
  21. Maehwaapateu (매화아파트)
  22. Gwangyanggyotong (광양교통)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.