Gyeonggi (regional / airport) (경기도(광역·공항)) xe buýt 1329: chuyến đầu / cuối
1329: Seoullambuteomineol (서울남부터미널) ↔ Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
| Loại tuyến | Xe khách liên tỉnh |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seoullambuteomineol (서울남부터미널) → Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 05:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:45 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 06:10 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 22:00 |
| Giãn cách chuyến | 110–150 phút |
| Đơn vị vận hành | Sioe-Gyeongiryeogaek (시외-경일여객) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Seoullambuteomineol (서울남부터미널)
- Seochoic(Gyeongyu) (서초IC(경유))
- Yangjaeic(Gyeongyu) (양재IC(경유))
- Seongnamjinip(Gyeongyu) (성남진입(경유))
- Geumtojc(Gyeongyu) (금토JC(경유))
- Pangyoic(Gyeongyu) (판교IC(경유))
- Seoultg(Gyeongyu) (서울TG(경유))
- Jukjeon (죽전(경유))
- Singaljc(Gyeongyu) (신갈JC(경유))
- Yonginic(Gyeongyu) (용인IC(경유))
- Yangjitg(Gyeongyu) (양지TG(경유))
- Yangjisageori (양지사거리)
- Jwachan (좌찬)
- Baegamteomineol (백암터미널)
- Juksansioebeoseuteomineol (죽산시외버스터미널)
- Duwongonggwadaehak (두원공과대학)
- Gwanghyewon (광혜원)
- Iwol (이월)
- Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Seoullambuteomineol (서울남부터미널)
Trạm dừng xe buýt (18)
- Iwol (이월)
- Gwanghyewon (광혜원)
- Duwongonggwadaehak (두원공과대학)
- Juksansioebeoseuteomineol (죽산시외버스터미널)
- Baegamteomineol(Sioebeoseu) (백암터미널(시외버스))
- Jwachan (좌찬)
- Yangjisageori (양지사거리)
- Yangjitg(Gyeongyu) (양지TG(경유))
- Yonginic(Gyeongyu) (용인IC(경유))
- Singaljc(Gyeongyu) (신갈JC(경유))
- Jukjeon (죽전(경유))
- Seoultg(Gyeongyu) (서울TG(경유))
- Pangyoic(Gyeongyu) (판교IC(경유))
- Geumtojc(Gyeongyu) (금토JC(경유))
- Seouljinip(Gyeongyu) (서울진입(경유))
- Yangjaeic(Gyeongyu) (양재IC(경유))
- Seochoic(Gyeongyu) (서초IC(경유))
- Seoullambuteomineol (서울남부터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.